3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa

THÁNH GIA GIỮA THẾ TRẦN, TỪ LÝ TƯỞNG ĐẾN THỰC TẾ TỘI LỖI

Lễ Thánh Gia Thất là một dịp đặc biệt trong năm Phụng vụ, một điểm dừng chân thiêng liêng, để mỗi người chúng ta nhìn lại “tế bào” quan trọng nhất của Giáo hội và xã hội: Gia đình. Tuy nhiên, khi nhắc đến hai chữ “gia đình”, mỗi người lại trào dâng những cảm xúc rất khác nhau trong lòng. Với một số người, đó là bến đỗ bình yên, là hình ảnh của sự ấm áp và thánh thiện. Nhưng với không ít người khác, gia đình lại là nỗi đau, là sự dang dở, hoặc là một “bí mật” mà họ muốn che giấu dưới lớp vỏ bọc “mọi sự đều ổn”.

  1. Lý tưởng và thực tế

Bằng những lời đẹp đẽ đến mức dường như thuộc về một thế giới khác, Thánh Phaolô nói với các tín hữu Côlôxê: “Hãy mặc lấy lòng thương xót chân thành, sự tử tế, khiêm nhường, dịu dàng và kiên nhẫn… Hãy chịu đựng và tha thứ cho nhau”. Đây chính là chuẩn mực của một gia đình Kitô giáo.

Nhưng khi đặt những lời này bên cạnh những bữa ăn của nhiều gia đình hôm nay, người ta dễ thấy một khoảng cách mênh mông. Có những ngôi nhà mà sự im lặng kéo dài hàng tuần sau một cuộc cãi vã. Có những người con cảm thấy xấu hổ vì cha mẹ mình ly hôn, hay vì cha mình nghiện rượu, mẹ mình thiếu trách nhiệm. Lại có những bậc cha mẹ thức trắng đêm, không phải để cầu nguyện trong sự bình an, mà để khóc cho đứa con đang vướng vào những tệ nạn xã hội hoặc vòng lao lý.

Chính lúc này, chúng ta tự hỏi: “Gia đình tôi có được gọi là thánh thiện không?”. Nếu định nghĩa “thánh thiện’ là “không tì vết”, thì có lẽ không một gia đình nào trên mặt đất này xứng đáng với danh hiệu đó. Nhiều người trẻ hôm nay chọn cách xa lánh gia đình gốc của mình vì họ không chịu nổi những “tì vết” mà cha mẹ để lại. Họ cảm thấy mình bị vấy bẩn bởi những lỗi lầm không phải do chính họ gây ra. Đó là một gánh nặng tâm linh và tâm lý đè nặng lên vai những thế hệ kế tiếp.

  1. “Bí mật giấu kín”

Người Mỹ có thuật ngữ “skeleton in the closet – bộ xương trong tủ quần áo” để nói về những bí mật đen tối của mỗi gia đình. Thực tế, không có gia đình nào là hoàn hảo tuyệt đối. Những gia đình có vẻ “đạo hạnh nhất” trong giáo xứ đôi khi lại có nhiều rạn nứt bên trong nhất, chỉ là ít ai biết rõ.

Việc cố gắng duy trì vẻ ngoài hoàn hảo thường dẫn đến sự giả hình và cô lập. Khi chúng ta quá chú trọng vào việc gia đình mình trông như thế nào trong mắt người khác, chúng ta quên mất việc phải sống thật với Thiên Chúa và với nhau. Tội lỗi, khi bị che đậy, sẽ trở thành những khối u nhọt gặm nhấm tình yêu thương. Nhưng Thiên Chúa không mời gọi chúng ta đến với Ngài như những “mẫu gia đình kiểu mẫu” được cắt ra từ tạp chí; Ngài mời gọi chúng ta đến với tất cả những đổ vỡ và lộn xộn của mình.

  1. Dòng dõi Chúa Giêsu, một gia phả đầy “tì vết”

Để an ủi những tâm hồn đang cảm thấy xấu hổ về gia đình mình, chúng ta hãy nhìn vào gia phả của chính Chúa Giêsu Kitô. Mặc dù Thánh Gia: Chúa Giêsu, Mẹ Maria và Thánh Giuse, là mẫu mực của sự vâng phục, nhưng dòng máu chảy trong huyết quản nhân tính của Chúa Giêsu lại mang theo lịch sử của những con người rất đỗi lỗi lầm:

Vua Đavít

Là vị vua vĩ đại nhất của Israel, nhưng Đavít cũng là người phạm sai lầm khủng khiếp nhất. Ông đã ngoại tình với bà Bátsêba, vợ của tướng Urigia. Để che giấu tội lỗi, ông đã dàn dựng một kế hoạch thâm độc để giết chết Urigia nơi chiến trận. Chúa Giêsu thường được gọi là “Con vua Đavít”, nghĩa là Ngài mang dòng máu của một người phạm sai lầm khủng khiếp (1 Sm 11: 1-27), nhưng cũng đã từng sám hối sâu sắc sau những tội ác tày trời (Tv 51).

Bà Rakháp

Trong gia phả của Chúa Giêsu có tên bà Rakháp. Bà không chỉ là người dân ngoại, người Canaan, mà còn làm nghề kỹ nữ tại thành Giêrikhô. Tuy nhiên, nhờ đức tin và việc giúp đỡ các thám tử Israel (Giôsuê 2: 1-24), bà đã được tháp nhập vào dân Chúa và trở thành tổ mẫu của Đấng Cứu Thế. Điều này cho thấy Chúa Giêsu đón nhận cả những người có quá khứ bị xã hội coi thường.

Bà Tama

Câu chuyện về bà Tama, con dâu của Giuđa, là một trong những trang tối tăm trong sách Sáng Thế. Sau khi chồng chết và bị cha chồng bỏ rơi quyền lợi, bà đã cải trang thành kỹ nữ để lừa cha chồng là Giuđa ăn nằm với mình nhằm duy trì dòng dõi. Từ mối quan hệ ngang trái này, Phêrét được sinh ra (Stk 38: 1-30), một mắt xích trực tiếp dẫn đến Chúa Giêsu.

Vua Manasê

Trong danh sách các vua thuộc dòng dõi Chúa Giêsu, Manasê là một cái tên gây ám ảnh. Ông được coi là vị vua gian ác nhất trong lịch sử Giuđa, người đã thiết lập các bàn thờ ngẫu tượng ngay trong Đền Thờ và thậm chí đã tế sống con cái mình cho tà thần (2 Các Vua 21, 1-18; 2 Sử Biên Niên 33, 1-20). Dòng máu của một kẻ bạo chúa như vậy vẫn hiện diện trong gia phả của Đấng Thánh.

Bà Rút

Dân Moab là kẻ thù truyền kiếp của người Israel và bị luật Môsê cấm không được vào cộng đồng dân Chúa cho đến thế hệ thứ mười. Tuy nhiên, bà Rút, một phụ nữ Moab góa chồng, đã chọn tin vào Thiên Chúa của mẹ chồng mình. Bà trở thành bà cố của vua Đavít (Bà Rút: cả 4 chương). Sự hiện diện của bà trong huyết quản Chúa Giêsu xóa bỏ mọi ranh giới về sắc tộc và định kiến tôn giáo.

Giacóp

Tổ phụ Giacóp đã dùng mưu kế để lừa cha mình là Isaac khi ông đã già yếu, mắt lòa, nhằm cướp lấy lời chúc phúc dành cho anh trai Esau. Ông cũng là người có cuộc sống gia đình đầy phức tạp với sự ghen tuông giữa các bà vợ và các con (Stk chương 27).

Tại sao Thiên Chúa lại để Con Một mình sinh ra trong một dòng dõi đầy “tì vết” như vậy? Câu trả lời rất rõ ràng: Thiên Chúa không sợ sự bất toàn của chúng ta. Ngài bước vào lịch sử nhân loại không phải để đứng từ xa chiêm ngưỡng những người đạo đức, mà để lội xuống dòng sông bùn lầy của tội lỗi và thánh hóa nó từ bên trong. Nếu gia đình bạn có những góc tối, hãy nhớ rằng Chúa Giêsu cũng có những tổ tiên với quá khứ không hề sáng sủa.

  1. Cuộc đời là một cuốn sách đang viết dở

Một trong những sai lầm lớn nhất của chúng ta là phán xét một gia đình dựa trên “chương hiện tại” của họ. Chúng ta thấy một người trẻ bỏ đạo, một cặp vợ chồng ly thân, và chúng ta vội vàng dán nhãn họ là “vô đạo đức và thất bại”.

Tin Mừng nói rằng ông Simêôn và bà Anna đã nhìn thấy ở hài nhi Giêsu những điều mà ngay cả cha mẹ Ngài cũng chưa hiểu hết. Họ nhìn thấy hài nhi Giêsu là “ánh sáng soi đường cho dân ngoại, là vinh quang của Israel” (Lc 2: 32). Vào thời điểm đó, Chúa Giêsu chỉ là một đứa trẻ nghèo trong tay cha mẹ nghèo đi dâng lễ vật. Không ai biết trước được những đau khổ của đồi Canvê hay vinh quang của sự Phục sinh của ngài.

Cuộc đời và gia đình chúng ta cũng vậy. “Cuộc sống chưa phải là kết thúc cho đến khi nó thực sự kết thúc”. Kế hoạch của Thiên Chúa dành cho con cái bạn, cho người bạn đời của bạn, đang được hé lộ từng chút một. Đứa con đang lầm lạc hôm nay có thể là một thánh Augustinô của ngày mai. Cuộc hôn nhân đang đứng trên bờ vực thẳm có thể là nơi Thiên Chúa biểu lộ quyền năng chữa lành của Ngài. Đừng vội đóng lại cuốn sách khi Thiên Chúa vẫn đang cầm bút viết tiếp những chương mới.

  1. Tình yêu là định nghĩa của sự thánh thiện

Chúng ta thường lầm tưởng “thánh thiện” là sự vắng bóng của tội lỗi. Thực tế, trong bối cảnh gia đình, thánh thiện chính là tình yêu thương bền bỉ giữa những thực tế bất toàn.

Thánh Gia Thất được gọi là “Thánh” không phải vì các ngài sống một cuộc đời nhung lụa, không gặp khó khăn. Các ngài đã phải trốn chạy sang Ai Cập như những người tị nạn, đã lạc mất con trong đền thờ, đã sống đời thợ mộc nghèo khó. Các ngài thánh thiện vì trong mọi thử thách, các ngài luôn đặt Thiên Chúa ở trung tâm và dành cho nhau một tình yêu tự hiến.

Gia đình bạn sẽ trở nên thánh thiện khi:

  • Người chồng chịu đựng cơn nóng nảy của người vợ vì biết cô ấy đã quá mệt mỏi.
  • Người vợ tha thứ cho sự vô tâm của người chồng và kiên trì cầu nguyện cho anh ấy.
  • Cha mẹ không từ bỏ đứa con lầm lạc, nhưng vẫn luôn mở rộng vòng tay chờ đón nó trở về.
  • Con cái nhìn vào những nếp nhăn và cả những lỗi lầm của cha mẹ với lòng thấu cảm thay vì phán xét.

Chúa Giêsu chính là “chất keo” kết nối. Khi chúng ta thừa nhận mình không hoàn hảo và cần đến Chúa, Ngài sẽ đổ tràn ân sủng để kết dính những mảnh vỡ lại với nhau.

  1. Lời mời gọi cho ngày Lễ Thánh Gia

Nếu hôm nay bạn cảm thấy mình được phúc có một gia đình ấm êm, hãy dâng lời tạ ơn chân thành. Nhưng đừng quên rằng sự bình an đó là một hồng ân cần được bảo vệ bằng sự khiêm nhường. Hãy tiếp tục “mặc lấy lòng thương xót” để gìn giữ ngọn lửa ấy.

Nếu hôm nay bạn cảm thấy đau lòng, hổ thẹn hoặc cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình, hãy nhớ lời này: Chúa không xấu hổ về bạn. Ngài yêu thương gia đình bạn không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó là của bạn và là của Ngài. Hãy dâng những “bí mật giấu kín”, những nỗi đau chưa thể nói thành lời lên bàn thờ Thiên Chúa.

Đừng phán xét gia đình mình quá khắt khe. Chúng ta là những thụ tạo không hoàn thiện đang trên hành trình được hoàn thiện nhờ tình yêu của Thiên Chúa. Hãy để sự bình an của Chúa Kitô ngự trị trong lòng, không phải sự bình an của một thế giới không có xung đột, mà là sự bình an của một người biết rằng mình được yêu ngay cả khi mình còn nhiều khuyết điểm.

Gia đình thánh thiện không phải là gia đình không có nước mắt, mà là gia đình biết cùng nhau lau khô nước mắt bằng đôi bàn tay của đức tin và lòng mến. Ước mong mỗi chúng ta, dù đang ở trong hoàn cảnh nào, cũng tìm thấy niềm hy vọng nơi Thánh Gia Thất, nơi mà tình yêu đã chiến thắng mọi nghịch cảnh.

Phêrô Phạm Văn Trung

phỏng theo Laura Kazlas, https://www.acatholic.org

Gia đình trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa

Tiếp liền sau Lễ Giáng Sinh, Giáo hội cử hành lễ kính Thánh Gia. Vì mừng Chúa Cứu Thế giáng sinh là mừng Gia Đình Thánh, nơi Người sinh sống. Trước mặt Thiên Chúa gia đình thật quan trọng, Thiên Chúa đã tạo lập gia đình ngay từ thủa ban đầu, Con Thiên Chúa cũng chọn gia đình để sinh ra và cư ngụ.

Các bài đọc hôm nay từ Cựu Ước đến Tân Ước thật là đẹp, đẹp về cách hành văn, đẹp về nội dung, nhất là đẹp tuyệt vời về cách sống trong gia đình. Nếu bài đọc I trích sách Đức Huấn Ca dạy con cái phải thảo cha kính mẹ: “Hỡi kẻ làm con, hãy gánh lấy tuổi già cha ngươi, chớ làm phiền lòng người khi người còn sống“, cùng với những phần phúc cho những người con biết tôn kính mẹ cha là: “Ai yêu mến cha mình, thì đền bù tội lỗi; ai thảo kính mẹ mình, thì như người thu được một kho tàng“, nhất là được trường thọ: “Ai thảo kính cha mình, sẽ được sống lâu dài. ” Thì bài đọc II, Thánh Phaolô khuyên những người làm vợ làm chồng: “Hỡi các bà vợ, hãy phục tùng chồng trong Chúa cho phải phép. Hỡi những người chồng, hãy yêu thương vợ mình, đừng đay nghiến nó“. Ngài cũng khuyên cha mẹ phải tôn trọng, yêu mến con cái: “Hỡi những người cha, đừng nổi cơn phẫn nộ với con cái, kẻo chúng nên nhát đảm sợ sệt” (Cl 3, 21). Bài Tin Mừng nêu bật vai trò quan trọng của Thánh Giuse, mẫu gương cho bậc làm cha, làm chủ, làm chồng trong các gia đình.

Thảo kính cha mẹ

Để giữ cho gia đình hạnh phúc, Thiên Chúa đã ban cho Giới răn thứ Bốn trong Mười Điều răn: “Thứ Bốn thảo kính cha mẹ”,

Có nhiều kẻ làm con đã hỏi: Vậy, tước phẩm làm cha làm mẹ là thế nào để con cái phải tôn kính. Quyền bính cha mẹ tự đâu mà có?

Để có một cuộc sống đích thực, nhân loại phải có quyền bính, nếu không xã hội không thể có được, và phải đi tới nguyên tắc căn bản: không có Thiên Chúa, không có quyền bính. Vì thế, kẻ làm con, người làm bề dưới phải vâng lời cha mẹ, tùng phục người trên là vì thấy trong trật tự ổn định là quyền lực, là thế giá của Thiên Chúa. Đứa trẻ thấy quyền lực Thiên Chúa nơi cha mẹ, học trò ở nơi thầy cô, người dân thấy ở nhà cầm quyền. Phải, quyện lực của cha mẹ là do Thiên Chúa mà ra.

Chúa dạy: “Hãy tôn kính cha ngươi và mẹ ngươi “. Và Thánh Phaolô khuyên: “Hỡi những người con, hãy vâng lời cha mẹ trong mọi sự ” (Cl 3, 20). Giới răn không nói yêu mến nhưng là tôn kính. Người ta yêu anh chị em, yêu tha nhân, song đối với cha mẹ, phải tôn kính. Đó là điều mà phận làm con, kẻ bề dưới ngày nay không muốn biết nữa. Tôn kính có nghĩa là khi cha mẹ nói, dạy điều gì, con cái phải im lặng, lập tức thi hành, dù là ước muốn nhỏ nhất: “Vì đó là đẹp lòng Chúa” (Cl 3, 20). “Hãy tôn kính cha con và mẹ con” ; “Đứa con nào mà đánh đập cha mẹ mình thì phải chết” ( Xh 20;21)

Phu phụ tương kính như tân

Thiên Chúa dựng nên con người có nam có nữ giống hình ảnh Chúa, và cho hai người kết hợp với nhau nên một bằng mối giây loài người không thể tháo cới, để mỗi người phát triển nảy nở trong hạnh phúc, và sinh con cái nối giòng dõi loài người và Hội Thánh.

Khi nói thế, người chồng có thể đòi người vợ phụng tùng chồng một cách mù quáng không? Không, người này phải phục tùng người kia cho phải đạo, cả hai đều phải phục tùng Đức Kitô như toàn thể Giáo hội.

Người nam có biết khi được làm đầu thì phải làm gì không? Thánh Phaolô kêu gọi: ” Hỡi những người chồng, hãy yêu thương vợ mình, đừng đay nghiến nó” (Cl 3, 20).

Người ta thường nói: chồng là đầu gia đình, vợ là trái tim gia đình. Nói đúng hơn: chồng là cả hai, vừa là đầu, vừa là trái tim. Người ta cũng ví người chồng giữ vai trò như người lái thuyền, phải đưa thuyền đi đúng hướng, là bảo vệ sự an toàn cho mọi người trong thuyền, phục vụ mọi người với tình yêu thương, như yêu thương chính mình, để cùng nhau hướng tới hạnh phúc.

Cha mẹ tôn trọng và yêu mến con cái

Giới răn thứ Bốn này có hai chiều: con cái và cha mẹ, cha mẹ và con cái. Nếu con cái phải tôn kính cha mẹ, thì cha mẹ cũng phải tôn trọng, yêu mến con cái: “Hỡi những người cha, đừng nổi cơn phẫn nộ với con cái“. Cha mẹ quí mến con cái, vì con cái trước hết không thuộc về các cha mẹ mà thuộc về Thiên Chúa. Con cái là kho tàng Thiên Chúa trao cho, một ngày kia Chúa sẽ đòi cha mẹ phải trả lẽ. Vậy, cha mẹ phải yêu quí, tôn trọng sự sống con cái, ngày từ khi còn trong lòng mẹ, chớ làm phương hại đến chúng. Tôn trọng con cái từ lúc còn thơ đến tuổi trưởng thành…

Chăm lo cho con cái về mặt tinh thần cũng như thể xác, nhất là linh hồn, vì trước hết chúng thuộc về Thiên Chúa. Cha mẹ không thể lên thiên đàng một mình, phải có con cái đi theo. Con cái không lên thiên đàng được, cha mẹ cũng không lên được. Chúng ta thấy Mẹ Maria, Thánh Giuse, và Chúa Giêsu, cả Ba Đấng đều lên Đền thờ dự lễ theo luật.

Khi có chuyện chẳng lành trong gia đình, lời thánh Phaolô sau đây như là khuôn vàng thước ngọc về lẽ sống và cách đối nhân xử thế của các thành viên trong gia đình: “Anh em thân mến, như những người được chọn của Thiên Chúa, những người thánh thiện và được yêu thương, anh em hãy mặc lấy những tâm tình từ bi, nhân hậu, khiêm cung, ôn hoà, nhẫn nại, chịu đựng lẫn nhau, và hãy tha thứ cho nhau nếu người này có chuyện phải oán trách người kia. Như Chúa đã tha thứ cho anh em, anh em cũng hãy tha thứ cho nhau. Và trên hết mọi sự, anh em hãy có đức yêu thương, đó là dây ràng buộc điều toàn thiện“.

Noi gương Mẹ Maria và Cha thánh Giuse, mỗi gia đình kitô giáo hãy đón rước Chúa Giêsu, lắng nghe Người, nói chuyện với Người, gìn giữ Người, che chở Người, lớn lên với Người, và dành cho Chúa một chỗ trong trái tim và ngày sống của chúng ta.

Lạy Thánh Gia Chúa Giêsu, Đức Maria và thánh Giuse, xin chở che gìn giữ gia đình nhân loại chúng con. Amen.

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

MẪU MỰC CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG TRONG GIA ĐÌNH

Trong ánh sáng của Mùa Giáng Sinh, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm Thánh Gia Thất như một mẫu mực hoàn hảo cho mọi gia đình Kitô hữu. Các bài đọc Kinh Thánh hôm nay mang đến cho chúng ta những bài học sâu sắc về các nhân đức của Thánh Gia. Thánh Gioan Phaolô II nói: “Hôm nay, trong không khí hân hoan của Giáng Sinh, với lòng kinh ngạc mới mẻ, Giáo Hội một lần nữa sống mầu nhiệm Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta, dẫn dắt chúng ta chiêm nghiệm về Thánh Gia thành Nadarét…rút ra những giá trị cần giữ vững cho mọi người nam nữ mọi thời đại và mọi nền văn hóa” (Kinh Truyền tin, 27/12/1998).

  1. Thánh Giuse, người bảo vệ và vâng phục Thiên Chúa

Câu chuyện Thánh Giuse đưa Hài Nhi Giêsu và Mẹ Maria trốn sang Ai Cập là một mẫu gương sống động về sự vâng phục và bảo vệ gia đình trước những hiểm nguy.

Thánh Mátthêu kể một câu chuyện đầy kịch tính về những ngày đầu đời của Chúa Giêsu. Giữa bóng tối âm mưu sát nhân của vua Hêrôđê, Thánh Giuse tỏ hiện như một điểm tựa vững chắc, một người tôi tớ trung kiên của Thiên Chúa.

Khi sứ thần Chúa báo mộng: “Này ông, dậy đem Hài Nhi và mẹ Ngài trốn sang Ai cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại, vì vua Hêrôđê sắp tìm giết Hài Nhi đấy!” (Mt 2: 13), Thánh Giuse đã không chất vấn, không chần chừ. Ngài “liền trỗi dậy, và đang đêm, đưa Hài Nhi và mẹ Ngài trốn sang Ai cập”  (Mt 2: 14). Thời gian “đang đêm” ấy tượng trưng cho những thử thách tối đen của đức tin. Việc trốn sang Ai Cập là nghịch lý đầy ý nghĩa: Chúa Giêsu đi lại con đường của dân Ngài để thánh hóa nỗi đau khổ của kiếp di dân. Thánh Giuse đã vâng phục thánh ý để ứng nghiệm lời ngôn sứ: “Ta đã gọi con Ta ra khỏi Ai Cập” (Mt 2: 15).

Khi mối đe dọa từ Hêrôđê qua đi, sứ thần lại bảo: “Này ông, dậy đem Hài Nhi và mẹ Ngài về đất Israel, vì những kẻ tìm giết Hài Nhi đã chết rồi” (Mt 2: 20). Nhưng sự cẩn trọng của một người cha đã khiến Giuse lo lắng khi nghe tin Áckhêlao nối ngôi. Thiên Chúa một lần nữa hướng dẫn ngài lui về miền Galilê, định cư tại Nadarét.

Tại ngôi làng Nadarét nhỏ bé này, chương trình cứu độ của Thiên Chúa được nuôi dưỡng trong âm thầm. Thánh Josemaría Escrivá, vị thánh của đời sống thường nhật, đã suy niệm: “Thánh Giuse đã bảo vệ và đồng hành cùng Chúa Giêsu khi Ngài lớn lên. Vị tổ phụ thánh thiện này cũng là một bậc thầy về đời sống nội tâm, vì ngài dạy chúng ta biết Chúa Giêsu và chia sẻ cuộc sống của chúng ta với Ngài, và nhận ra rằng chúng ta là một phần của gia đình Thiên Chúa. Thánh Giuse có thể dạy chúng ta những bài học này, bởi vì ngài là một người bình thường, một người đàn ông của gia đình, một người lao động kiếm sống bằng lao động chân tay, tất cả những điều đó đều có ý nghĩa lớn lao và là nguồn hạnh phúc cho chúng ta” (Thánh Josemaría Escrivá, In Joseph’s workshop, trích từ Christ is passing by, số 39).

Cuộc đời Thánh Giuse dạy chúng ta rằng: Thiên Chúa thường lên tiếng trong sự thinh lặng và qua những tâm hồn thành tâm của người biết lắng nghe Lời Ngài. Thiên chúa không hứa cho chúng ta một cuộc đời không có sóng gió, nhưng Ngài hứa sẽ hiện diện và giúp chúng ta bước đi trên những con sóng đó nếu chúng ta biết lặng lẽ vâng theo ý muốn của Ngài. Thiên Chúa sẽ cùng những người âm thầm vâng phục Ngài thực hiện kế hoạch cứu độ của Ngài.

Các Đức Giáo Hoàng gần đây nhất đều cho thấy các nhân đức cao vời này nơi Thánh Giuse. Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI chia sẻ: “Thánh Giuse đã tỏ ra, giống như người vợ của mình là Maria, một người thừa kế đích thực của đức tin Abraham: đức tin vào Thiên Chúa, Đấng dẫn dắt các sự kiện lịch sử theo kế hoạch cứu độ nhiệm màu của Ngài. Sự vĩ đại của Thánh Giuse, cũng như của Maria, càng nổi bật hơn bởi vì sứ mệnh của ngài được thực hiện trong sự khiêm nhường và ẩn dật tại nhà Nazareth…Từ gương mẫu của Thánh Giuse, tất cả chúng ta nhận được lời mời gọi mạnh mẽ để thực hiện một cách trung thành, giản dị và khiêm nhường nhiệm vụ mà Chúa Quan phòng đã giao phó cho chúng ta” (Huấn dụ tại Quảng trường Thánh Phêrô, ngày 19/03/2006). Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhận định về sự can đảm này: “Giuse là người được Chúa chọn để dẫn dắt những bước khởi đầu của lịch sử cứu chuộc. Giuse chính là “phép lạ” đích thực mà nhờ đó Chúa cứu rỗi hài nhi và mẹ của Ngài. Thiên Chúa hành động bằng cách tin tưởng vào lòng can đảm sáng tạo của Giuse” (Tông thư Patris Corde, số 5, ban hành ngày 08/12/2020).

Nhìn vào gương Thánh Giuse, mỗi người chúng ta được mời gọi hãy “trỗi dậy” giữa những đêm tối của cuộc đời, mau mắn nhận ra và thực thi ý Chúa để bảo vệ những gì là sự sống trong chính gia đình mình. Thánh Giuse không do dự, nhưng hành động ngay lập tức, dù phải đối mặt với hành trình gian khổ và chấp nhận sống đời ly hương. Điều này dạy chúng ta rằng, mọi người trong gia đình, nhất là người cha vốn là trụ cột, cần phải biết sẵn sàng hy sinh để che chở, bảo vệ sự sống xác hồn của nhau. Thánh Giuse không chỉ là người cha nuôi, mà còn là biểu tượng quyền bính của một người cha đạo đức. Từ gương mẫu của ngài, chúng ta học được rằng, bảo vệ gia đình không chỉ những gì vật chất mà còn là tâm linh, bằng cách vâng phục ý Chúa.

Trong thế giới hôm nay, nơi các gia đình đối mặt với khủng hoảng kinh tế, chiến tranh, phải rời bỏ quê quán kiếm sống, Thánh Giuse nhắc nhở chúng ta phải là những người biết lặng lẽ lắng nghe tiếng Chúa qua giấc mơ, nghĩa là qua tiếng lương tâm, và cầu nguyện, để dẫn dắt gia đình vượt qua bão tố.

  1. Lòng hiếu thảo – kho báu của gia đình

Kinh Thánh dạy rằng lòng hiếu thảo không chỉ là nét văn hóa mà còn là nền tảng đạo đức thiết yếu của đời sống tâm linh. Qua việc yêu thương và tôn trọng cha mẹ, những người trực tiếp trao ban sự sống và đức tin, chúng ta học cách vươn tới tương quan siêu nhiên với Thiên Chúa. Tình phụ tử trần gian chính là hình ảnh phản chiếu tình phụ tử của Ngài. Gia đình là tế bào gốc của xã hội, nơi đầu tiên con người nhận được sự sống, giáo dục và các giá trị đạo đức. Việc thực hành lòng hiếu thảo trong gia đình tạo nên nền tảng cho tự do, an bình và tình huynh đệ trong xã hội cũng như Giáo hội. Vì vậy, tôn kính cha mẹ là bổn phận quan trọng nhất sau việc thờ phượng Thiên Chúa. Sách Huấn Ca viết: “Thiên Chúa làm cho người cha được vẻ vang vì con cái, cho người mẹ thêm uy quyền đối với các con. Ai thờ cha thì bù đắp lỗi lầm, ai kính mẹ thì tích trữ kho báu. Ai thờ cha sẽ được vui mừng vì con cái, khi cầu nguyện, họ sẽ được lắng nghe. Ai tôn vinh cha sẽ được trường thọ, ai vâng lệnh Chúa sẽ làm cho mẹ an lòng” (Hc 3:2-6, 12-14).

Những lời này nhấn mạnh rằng hiếu thảo không chỉ là nghĩa vụ mà còn là nguồn ân phúc, bù đắp tội lỗi và được Chúa nhớ đến: “Vì lòng hiếu nghĩa đối với cha sẽ không bị quên lãng, và sẽ đền bù tội lỗi cho con. Thiên Chúa sẽ nhớ đến con, ngày con gặp khốn khó, và các tội con sẽ biến tan như sương muối biến tan lúc đẹp trời” (Hc 3: 14-15). Trong gia đình, Chúa Giêsu, dù là Thiên Chúa, đã thể hiện lòng hiếu thảo hoàn hảo với Thánh Giuse và Mẹ Maria: Ngài: “trở về Nadarét và hằng vâng phục các ngài” (Lc 2: 51).

Thánh Têrêsa Calcutta dạy: “Nếu bạn muốn mang lại hạnh phúc cho cả thế giới, hãy về nhà và yêu thương gia đình mìnhYêu thương những người ở xa thì dễ. Yêu thương những người thân yêu bên cạnh không phải lúc nào cũng dễ dàng. Hãy mang tình yêu vào gia đình mình, bởi vì đó là nơi tình yêu thương giữa chúng ta phải bắt đầu.” Thánh nữ nhấn mạnh: “Tình yêu bắt đầu bằng việc chăm sóc những người thân yêu nhất, những người trong nhà mình.”  [1]

Lòng hiếu thảo đòi hỏi sự kiên nhẫn và tha thứ, đặc biệt khi cha mẹ già yếu, như Huấn Ca khuyên: “Con ơi, hãy săn sóc cha con, khi người đến tuổi già; bao lâu người còn sống, chớ làm người buồn tủi. Người có lú lẫn, con cũng phải cảm thông, chớ cậy mình sung sức mà khinh dể người” (Hc 3: 12-14).

Trong hành trình đức tin, gia đình luôn được xem là “Hội thánh tại gia”, nơi nuôi dưỡng những mầm non nhân đức. Từ mẫu gương tuyệt mỹ của Chúa Giêsu, Mẹ Maria và Thánh Giuse, chúng ta nhận ra rằng sự trọn lành không phải là điều xa vời mà là hoa trái của tình yêu thương thuần khiết trong đời sống thường ngày, như Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II viết: “Thánh Gia là khởi đầu của vô số những gia đình thánh thiện khác. Sự thánh thiện là ơn gọi của tất cả những người đã được rửa tội. Trong thời đại chúng ta, cũng như trong quá khứ, không thiếu những người làm chứng cho “tin mừng về gia đình’, ngay cả khi họ không nổi tiếng hoặc chưa được Giáo hội tuyên thánh” (Thư Gửi Các Gia Đình Gratissimam Sane, 1994, số 23).

Gia đình là nơi bảo tồn những giá trị đạo đức và đức tin vĩnh cửu. Dù thời đại đổi thay, nhưng tình yêu thương, lòng thủy chung và sự hy sinh vẫn là nền tảng xây dựng xã hội hạnh phúc. Đặc biệt, lòng hiếu thảo cần được đề cao để xóa đi lối nghĩ và lối sống cá nhân ích kỷ. Chúng ta hãy noi gương Thánh Gia, sống yêu thương, thuận hòa và hiếu thảo để có thể tha thứ cho nhau và nhận lãnh ân phúc từ Trời Cao.

  1. Đời sống bác ái và hiệp nhất trong gia đình

Trong thư gửi tín hữu Côlôxê, Thánh Phaolô đã phác họa một linh đạo gia đình thực tiễn, nơi mỗi thành viên cùng nhau xây dựng “gia đình thánh thiện” qua những thái độ sống cụ thể. Đời sống gia đình bắt đầu bằng việc rèn luyện nội tâm. Thánh Phaolô kêu gọi: “Anh em hãy có lòng thương cảm, nhân hậu, khiêm nhu, hiền hoà và nhẫn nại” (Cl 3: 12). Đây không chỉ là phép lịch sự, mà là hoa trái của người được Thiên Chúa yêu thương, giúp các thành viên đối xử với nhau bằng sự trân trọng và dịu dàng, nhất là tha thứ cho nhau. Đó là chìa khóa giải quyết mọi rạn nứt: “Hãy chịu đựng và tha thứ cho nhau… Chúa đã tha thứ cho anh em, thì anh em cũng vậy” (Cl 3: 13). Đặc biệt, tình yêu thương là yếu tố căn bản vì “lòng bác ái: đó là mối dây liên kết tuyệt hảo” (Cl 3: 14), giúp gắn kết mọi khác biệt trở nên hòa hợp trong bình an của Chúa.

Gia đình thánh thiện là nơi Lời Chúa được tôn vinh: “Ước chi lời Chúa Kitô ngự giữa anh em thật dồi dào phong phú” (Cl 3: 16). Khi cùng nhau học hỏi và “dạy dỗ khuyên bảo nhau với tất cả sự khôn ngoan” (Cl 3: 16), gia đình trở thành môi trường giáo dục đức tin vững chắc nhất. Thánh nhân đưa ra chỉ dẫn cụ thể cho từng vai trò: vợ chồng phục tùng và yêu thương nhau không cay nghiệt; con cái vâng lời cha mẹ; và cha mẹ phải khôn ngoan để “đừng làm cho con cái bực tức, kẻo chúng ngã lòng” (Cl 3: 21). Mọi hành xử đều quy hướng về một mục đích chung: “Làm gì, nói gì, thì hãy làm hãy nói nhân danh Chúa Giêsu” (Cl 3: 17).

Thánh Gia Thất không phải là một lý tưởng xa vời, nhưng là lời mời gọi chúng ta xây dựng gia đình trên nền tảng vâng theo Ý Chúa, bác ái, nhẫn nại và tha thứ. Giữa những thách thức của xã hội hiện đại, những bất hòa xung khắc, chia rẽ và ly dị nơi nhiều gia đình, chúng ta hãy cầu xin Thánh Gia soi sáng giúp gia đình chúng ta trở thành “Ecclesia domestica – Giáo Hội tại gia”, nơi tình yêu Thiên Chúa ngự trị và lan tỏa.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1]  https://www.coraevans.com/blog/article/10-most-beautiful-mother-teresa-quotes-on-the-family   

 

MÔN ĐỆ VÔ DANH

Lễ Kính Thánh Gioan Tông Đồ

“Ông đã thấy và đã tin!”.

“Niềm tin nhỏ đưa linh hồn lên thiên đàng, niềm tin lớn đưa thiên đàng xuống linh hồn!”.

Kính thưa Anh Chị em,

Thiên đàng không ở đâu xa, nhưng chính là Đấng Phục Sinh đang sống trong linh hồn. Vì thế, sau đại lễ Giáng Sinh, hôm nay, Mẹ Hội Thánh cho chúng ta nghe Tin Mừng Phục Sinh và kính nhớ thánh Gioan Tông Đồ – ‘môn đệ vô danh’ – chứng nhân của niềm tin ấy.

Trong Phúc Âm thứ tư, Gioan thường được gọi là “môn đệ kia”, người không bao giờ được nêu tên nhưng luôn ẩn mình dưới danh hiệu “người Chúa Giêsu yêu”. Sự vô danh này không phải là thiếu sót, nhưng là một chọn lựa khiêm hạ. Thực tế, chính ‘môn đệ vô danh’ ấy đã đáp lại tình yêu của Thầy cách trọn vẹn. Dưới chân thập giá, khi nhóm Mười Hai tứ tán, Gioan ngoan cường đứng đó, thay mặt Hội Thánh, nhận lời trối của Thầy. Từ nơi ấy, Gioan trở nên kiểu mẫu cho người môn đệ Giêsu mọi thời. “Hãy dám yêu! Tình yêu con ‘trao đi và nhận về’ sẽ dẫn con gần Thiên Chúa hơn và gần hơn nữa!” – Henri Nouwen.

Chính tình yêu nồng nàn đã ban cho Gioan một trực giác đức tin sâu sắc. Phêrô và Gioan cùng chạy, cùng thấy những dải vải trong ngôi mộ trống; nhưng chỉ với Gioan, “Ông đã thấy và đã tin!”, “Một số điều phải được tin trước khi được thấy!” – Ralph Hodgson. Gioan nhận ra ‘một Ai đó’ đằng sau những gì có thể thấy. Với đôi mắt của một tình yêu sắt son, Gioan kịp nhận ra Đấng Phục Sinh, mặc cho những hỗn mang và vô vọng của chiều thứ Sáu còn đè nặng trên họ.

Gioan thấy gì? Chính Gioan trả lời, “Điều chúng tôi đã nghe, điều chúng tôi đã thấy tận mắt, điều chúng tôi đã chiêm ngưỡng, và tay chúng tôi đã chạm đến, đó là Lời sự sống” – bài đọc một. Đằng sau những gì có thể thấy từ máng cỏ, Gioan như phượng hoàng – Khải Huyền cho biết – chấp cánh bay vút lên tận mút cùng thời gian và mút cùng không gian, để chiêm ngưỡng Ngôi Lời hằng sống. Đó là Ngôi Lời đã mặc lấy xác phàm mà đại lễ Giáng Sinh vừa mừng kính, cũng là Đấng Phục Sinh đang sống, đang hoạt động trong Hội Thánh nhờ quyền năng Thánh Thần. “Con đã xin Chúa ban cho con sự hiểu biết. Ngài muốn con nhìn vượt lên trên những điều tự nhiên!” – Pat Holland.

Anh Chị em,

“Ông đã thấy và đã tin!”. Gioan tin, vì đã để những gì mình thấy và nghe đi vào tâm trí và con tim; từ đó, dần khám phá Thầy Giêsu là ai. Và chính niềm tin ấy giữ Gioan bình tâm trong khủng hoảng, trầm lắng trong thử thách. “Đức tin không bao giờ biết mình được dẫn đi đâu, nhưng nó yêu và biết Đấng dẫn dắt mình!” – Oswald Chambers. Đọc lại Tin Mừng Phục Sinh trong những ngày này, Mẹ Hội Thánh hỏi mỗi người chúng ta, “Con thấy gì?”. Thấy “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một”; thấy nhân loại nhẫn tâm đẩy Người Con ấy ra tận đồng vắng; thấy nhân loại ác tâm treo Đấng Cứu Độ lên giá tội nhân! Đổi lại sự vô tâm, Hội Thánh mời chúng ta chiêm ngắm và tin như Gioan; hầu thiên đàng – Giêsu – rồi sẽ xuống tận linh hồn.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, khác với ‘môn đệ vô danh’, con – ‘môn đệ vô duyên!’. Dạy con tin yêu, để giữa hỗn mang, con vẫn ngoan cường, bởi thiên đàng Giêsu đã ngự trong con!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 

Các bài suy niệm Lễ Giáng Sinh

Ân Sủng Lớn Hơn Tội Lỗi

(Lễ vọng Giáng Sinh)

Thánh lễ vọng Giáng Sinh hôm nay, phụng vụ cho chúng ta nghe một đoạn Tin Mừng tưởng như “khô khan”: một chuỗi tên dài dằng dặc, đó là gia phả của Đức Giêsu (x. Mt 1,1–17). Thế nhưng, chính bản gia phả tưởng chừng khô khan ấy lại mở ra một mạc khải hết sức quan trọng: Thiên Chúa cứu độ chúng ta bằng cách đi vào lịch sử thật của con người, một lịch sử có cả ánh sáng lẫn bóng tối, nơi tội lỗi hiện diện nhưng ân sủng luôn lớn hơn tội lỗi.

Thánh Matthêu mở đầu bài Tin Mừng rất trang trọng: “Sách gia phả Đức Giêsu Kitô, con vua Đavít, con của Abraham” (Mt 1,1). Chỉ một câu ngắn gọn ấy đã đặt Đức Giêsu vào trung tâm của lịch sử lời hứa: lời hứa dành cho Abraham và lời hứa về vương quyền Đavít, tức là niềm hy vọng Đấng Mêsia của dân Ítraen. Điều này được làm sáng tỏ trong bài đọc II, khi thánh Phaolô long trọng tuyên bố: “Bởi dòng dõi Đavít, theo lời hứa, Thiên Chúa ban cho Israel Đức Giêsu làm Đấng Cứu Độ” (Cv 13,22–23).

Như thế, lễ vọng Giáng Sinh trở thành một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ: Thiên Chúa trung tín với lời hứa của Người, và Người thực hiện lời hứa ấy không bằng cách loại trừ lịch sử tội lỗi của con người, nhưng bằng cách bước vào chính lịch sử ấy, qua con đường rất “người”, rất cụ thể: gia đình, huyết thống và thời gian.

Chiều kích trung tín được soi sáng thêm qua bài đọc I, khi ngôn sứ Isaia diễn tả niềm vui của Thiên Chúa đối với dân Người bằng hình ảnh hôn ước: “Ngươi đẹp lòng Đức Chúa… như chàng rể vui mừng vì cô dâu, thì Thiên Chúa ngươi cũng sẽ vui mừng vì ngươi” (Is 62,4–5). Đó là dung mạo của một Thiên Chúa không bỏ rơi khi con người sa ngã, không chán nản trước sự bất trung, nhưng vẫn trung thành yêu thương và kiên nhẫn chờ đợi.

Thánh vịnh đáp ca tiếp tục khẳng định niềm xác tín ấy khi nhắc lại giao ước Thiên Chúa đã ký kết với Đavít: “Ta đã ký kết giao ước với người Ta tuyển chọn… Ta sẽ yêu thương Người đến muôn đời” (Tv 88,4–5.29). Gia phả dài của Đức Giêsu, vì thế, không chỉ là bản liệt kê tên tuổi nhưng là một lời công bố hùng hồn rằng: ân sủng giao ước của Thiên Chúa bền vững hơn sự bất trung lặp đi lặp lại của con người.

Chính trong viễn tượng đó, Công Đồng Vaticanô II khẳng định rằng Thiên Chúa đã quy tụ những ai tin vào Đức Kitô và thiết lập Hội Thánh như “bí tích, nghĩa là dấu chỉ và phương tiện của sự hiệp thông mật thiết với Thiên Chúa và của sự hợp nhất toàn thể nhân loại” (Lumen Gentium, số 1). Khi Thiên Chúa bước vào lịch sử, Người không chỉ cứu độ từng cá nhân rời rạc, nhưng mở ra một lịch sử cứu độ, trong đó ân sủng âm thầm nhưng bền bỉ biến đổi lịch sử từ bên trong.

Gia phả Đức Giêsu vì thế giống như một “bản đồ cứu độ”, cho thấy sự kiên nhẫn của Thiên Chúa khi từng bước dẫn dắt lịch sử nhân loại đi tới điểm hẹn là Đức Kitô, Đấng mang tên Emmanuel, “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” (Mt 1,23).

Điều đặc biệt gây ngạc nhiên trong gia phả Matthêu chính là sự hiện diện của những con người không hoàn hảo và những câu chuyện mang nhiều vết thương. Thánh sử đã cố ý nêu tên một số phụ nữ như Tamar, Rahab, Ruth và “vợ ông Uria” (x. Mt 1,3.5.6). Đối với nhãn quan Do Thái, đây là điều bất thường, vì gia phả thường chỉ ghi tên người cha. Nhưng Matthêu làm thế để nhấn mạnh một chân lý nền tảng: ân sủng của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi tội lỗi con người.

Chính tại đây, sứ điệp “ân sủng lớn hơn tội lỗi” được bộc lộ cách rõ nét. Kinh Thánh không che giấu tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ để tội lỗi có tiếng nói cuối cùng. Lòng thương xót của Thiên Chúa luôn lớn lao hơn mọi tội lỗi. Như Đức Thánh Cha Phanxicô đã xác quyết trong Tông sắc “Dung mạo của Lòng Thương Xót”: “Lòng thương xót luôn lớn hơn bất cứ tội lỗi nào, và không ai có thể đặt giới hạn cho tình yêu của Thiên Chúa, Đấng luôn sẵn sàng tha thứ” (MV, số 3).

Đặt lời giáo huấn ấy bên cạnh bản gia phả Đức Giêsu, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa đã không chọn một gia phả không tì vết, nhưng chấp nhận bước vào một gia phả đầy vết nứt để cứu những con người tội lỗi. Điều này giải phóng chúng ta khỏi hai cám dỗ nguy hiểm: một là tự mãn đạo đức, coi mình hơn người khác; hai là mặc cảm tuyệt vọng, coi quá khứ như dấu chấm hết. Gia phả Đức Giêsu khẳng định rằng: quá khứ có thể đầy vết xước, nhưng ân sủng của Thiên Chúa luôn có khả năng mở ra một khởi đầu mới.

Ngay sau bản gia phả, Tin Mừng kể câu chuyện giáng sinh với một nhân vật âm thầm nhưng then chốt: thánh Giuse. “Giuse, chồng bà Maria, là người công chính” (Mt 1,19). Sự công chính của Giuse không phải là sự khắt khe của luật lệ, nhưng là sự công chính được dẫn dắt bởi lòng thương xót. Trước một thực tại vượt quá hiểu biết của mình, Giuse “không muốn tố cáo bà” và định “lìa bỏ cách kín đáo” (Mt 1,19). Và khi được Thiên Chúa mặc khải, ông đã khiêm tốn vâng phục: “Đừng ngại nhận Maria về làm vợ, vì người con bà cưu mang là do quyền năng Chúa Thánh Thần” (Mt 1,20).

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư “Bằng Trái Tim của Người Cha”, đã phác họa thánh Giuse như người cha yêu thương, dịu hiền, vâng phục, đón nhận và can đảm sáng tạo (x. PC, số 2–5). Nhờ sự công chính thấm đẫm ân sủng ấy, thánh Giuse trở thành “cửa ngõ” hợp pháp để Hài Nhi Giêsu bước vào dòng dõi Đavít, và là “mái nhà” để Con Thiên Chúa lớn lên trong tình yêu con người.

Vì thế, gia phả Đức Giêsu không chỉ là bản danh sách tổ tiên, mà còn là lời mời gọi mỗi người chúng ta nhìn lại cách mình đang sống trong gia đình và cộng đoàn. Nơi thánh Giuse, chúng ta học được một bài học rất cần thiết cho hôm nay: khi đối diện với những đổ vỡ hay giới hạn của người khác, đừng vội kết án, nhưng hãy để cho ân sủng và lòng thương xót dẫn đường.

Cuối cùng, gia phả Đức Giêsu soi chiếu trực tiếp đời sống của mỗi người, mỗi gia đình và mỗi giáo xứ. Tất cả chúng ta đều đang viết nên một “gia phả thiêng liêng” bằng những chọn lựa hằng ngày: có lúc là ân sủng, có lúc là lỗi lầm. Nhưng niềm hy vọng Kitô giáo nằm ở chỗ này: ân sủng của Thiên Chúa có thể biến đổi lịch sử từ bên trong. Giáo lý Hội Thánh dạy rằng: “Ngôi Lời đã làm người để chúng ta biết tình yêu của Thiên Chúa” (GLHTCG, số 458), và hơn thế nữa, “để chúng ta được trở nên những người tham dự bản tính Thiên Chúa” (GLHTCG, số 460).

Từ xác tín ấy, người Kitô hữu chúng ta được mời gọi thực hành ba điều rất cụ thể. Trước hết, hãy dâng quá khứ cho lòng thương xót Chúa, đừng để mặc cảm khóa chặt tương lai. Nếu gia phả Đức Giêsu có những trang tối mà vẫn dẫn tới ánh sáng, thì đời chúng ta cũng có thể đi tới ánh sáng khi biết trở về. Kế đến, hãy làm cho gia đình trở thành nơi ân sủng thắng vượt lỗi lầm. Giáng Sinh không chỉ là hang đá và đèn hoa, nhưng là Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta (x. Mt 1,23), được thể hiện qua những hành động cụ thể như: một lời xin lỗi, một cuộc hòa giải, một lời cầu nguyện chung. Sau cùng, hãy sống như một “mắt xích” của lịch sử cứu độ trong giáo xứ và xã hội, ý thức rằng Thiên Chúa vẫn đang dùng những con người bình thường để viết tiếp câu chuyện yêu thương của Ngài (x. Cv 13,16–23).

Khi chiêm ngắm gia phả Đức Giêsu trong lễ vọng Giáng Sinh, chúng ta không chỉ thấy gia phả của một con người, nhưng thấy gia phả của lòng thương xót, nơi tội lỗi không bao giờ thắng được ân sủng, và nơi ân sủng luôn mở ra một khởi đầu mới. Xin cho mỗi người chúng ta dám thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin bước vào gia phả đời con, với cả ân sủng và lỗi lầm, để viết lại đời con bằng tình yêu tha thứ.” Và xin cho chúng ta, theo gương thánh Giuse, biết sống công chính bằng lòng thương xót, để gia đình và cộng đoàn trở thành mái nhà cho Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Amen.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Sống Tinh Thần Tự Hạ

(Lễ Đêm Giáng Sinh)

Có một vị vua nọ đem lòng yêu một cô thôn nữ. Nhưng theo tập tục từ bao đời, vua chúa không được cưới người dân thường. Sau khi cân nhắc mọi giải pháp, cuối cùng, vị vua ấy đưa ra một quyết định gây kinh ngạc: từ bỏ ngai vàng để trở thành một người nông dân, hầu có thể trao hiến trọn vẹn tình yêu cho người mình yêu. Chỉ khi chấp nhận tự hạ, tình yêu của họ mới trở thành tình yêu đích thực.

Câu chuyện ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn mầu nhiệm Giáng Sinh: mầu nhiệm của một Thiên Chúa tự hạ vì yêu thương. Đức Giê-su Ki-tô, Ngôi Hai Thiên Chúa, Đấng cao cả và quyền năng vô cùng, đã không chọn con đường vinh quang, nhưng chọn con đường hạ mình, để trở nên người phàm như chúng ta, ngoại trừ tội lỗi.

Sau biến cố sa ngã của nguyên tổ, nhân loại lần bước đi trong bóng tối (x. Is 9,1a), khao khát ơn cứu độ. Vì yêu thương, Thiên Chúa đã hứa ban Đấng Cứu Thế (x. St 3,15). Thời gian mong đợi ấy được Hội Thánh cử hành qua Mùa Vọng. Và hôm nay, lời hứa ấy được hoàn tất: “Dân đang lần bước giữa tối tăm đã thấy ánh sáng huy hoàng” (Is 9,1b). Ánh sáng ấy không bừng lên từ cung điện nguy nga, nhưng từ tiếng “Xin Vâng” khiêm hạ của Đức Ma-ri-a. Như Công Đồng Vaticanô II nhắc lại lời của thánh Irênê: “Nhờ vâng phục, Đức Maria đã trở nên nguyên nhân cứu độ cho mình và cho toàn thể nhân loại” (LG 56). Chính trong sự tự hạ và phó thác ấy, Ngôi Lời đã làm người.

Đêm nay, Đấng Cứu Thế chào đời trong cảnh nghèo hèn: không quán trọ, không nôi êm, chỉ có máng cỏ lạnh lẽo. Thánh Lu-ca nhấn mạnh chi tiết này không phải ngẫu nhiên, nhưng để mạc khải rằng: tự hạ là con đường Thiên Chúa chọn để cứu độ con người.

Tinh thần tự hạ ấy không chỉ dừng lại ở Bê-lem. Suốt ba mươi năm ẩn dật tại Na-da-rét, Đức Giê-su sống như một người con bình thường, vâng phục cha mẹ trần thế (x. Lc 2,51). Người chấp nhận thân phận lao động, chia sẻ đời sống âm thầm của người nghèo.

Khi bước vào đời sống công khai, Đức Giê-su tiếp tục sống tinh thần tự hạ trong sứ vụ. Người dạy các môn đệ rằng: “Anh em biết: thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị dân, những người làm lớn thì lấy quyền mà cai quản dân. Giữa anh em thì không được như vậy: Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ anh em. Và ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ anh em. Cũng như Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người” (Mt 20,25–28). Người đảo ngược mọi thước đo của thế gian: “Ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên” (Lc 14,11). Và để minh chứng điều mình dạy, trong bữa Tiệc Ly, Người quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ (x. Ga 13,4–5).

Đỉnh cao của tinh thần tự hạ chính là thập giá. Vì yêu thương, Đức Giê-su chấp nhận cái chết nhục nhã để cứu độ nhân loại. Thánh Phao-lô diễn tả cách súc tích: “Người đã tự hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2,8). Và chính nhờ sự tự hạ ấy, Thiên Chúa đã tôn vinh Người (x. Pl 2,9).

Tinh thần tự hạ của Đức Giê-su là bài học cho mỗi người chúng ta hôm nay. Người mời gọi: “Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29). Trước hết, chúng ta được mời gọi tự hạ trước mặt Thiên Chúa, từ bỏ kiêu ngạo là cội rễ của tội lỗi, vì “kiêu căng đưa đến sụp đổ” (Cn 16,18). Người khiêm hạ mới có thể cầu nguyện đẹp lòng Chúa (x. Lc 18,9–14). Kế đến, chúng ta được mời gọi tự hạ để phục vụ tha nhân. Dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, dù giữ vai trò lãnh đạo hay phục vụ, chúng ta đều được mời gọi sống theo logic của Tin Mừng: làm đầy tớ vì yêu thương. Sách Huấn Ca nhắc nhở: “Được đặt làm chủ tọa ư? Con đừng có lên mặt: giữa thực khách, hãy xử sự như một người đồng bàn; lo cho người ta, rồi mới ngồi vào chỗ. Chu toàn mọi bổn phận xong, con hãy yên vị và chung vui với mọi người, rồi lãnh triều thiên thưởng tài tổ chức” (Hc 14,1–2).

Khi chiêm ngắm Hài Nhi Giê-su bọc tã nằm trong máng cỏ, chúng ta được mời gọi cúi xuống trước những phận người bé nhỏ: trẻ em nghèo, người bị bỏ rơi, người không nơi nương tựa, những thai nhi mong manh. Khi chiêm ngắm hang đá Bê-lem, chúng ta được thúc đẩy đến với những mái nhà nghèo, những nạn nhân của thiên tai, chiến tranh và bất công.

Ước gì, trong đêm cực thánh này, khi chiêm ngắm Thiên Chúa tự hạ làm người, mỗi chúng ta biết học nơi Người con đường khiêm nhường, để nhờ đó đến gần Thiên Chúa hơn và phục vụ tha nhân cách trọn vẹn hơn. Nguyện xin Đức Giê-su, Đấng đã tự hạ vì yêu thương, ban cho chúng ta trái tim khiêm nhường như trái tim Người. A-men.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Giáng Sinh – Lễ Của Niềm Hy Vọng

(Lễ Đêm Giáng Sinh)

“Đêm Thánh vô cùng, giây phút tưng bừng,

Đất với trời se chữ Đồng.

Đêm nay Chúa Con thần thánh tôn thờ,

Canh khuya Giáng sinh trong chốn hang lừa.

Ơn châu báu không bờ bến,

Biết tìm kiếm của chi đền.”

Những lời ca quen thuộc của bài hát Đêm Thánh vô cùng đưa chúng ta bước vào bầu khí linh thiêng của đêm nay: đêm mà trời và đất như được nối kết, Thiên Chúa và con người gặp gỡ nhau trong mầu nhiệm Giáng Sinh. Chính trong đêm ấy, một niềm hy vọng mới đã được gieo vào lịch sử nhân loại. Hài Nhi nằm trong máng cỏ là “ơn châu báu không bờ bến”, là quà tặng vô giá Thiên Chúa trao ban cho con người, không do công trạng hay nỗ lực của nhân loại, nhưng hoàn toàn do tình yêu và lòng thương xót của Ngài.

Từ lời ca ấy, Giáo Hội mời gọi chúng ta đi vào chiều sâu của mầu nhiệm đêm thánh này để nhận ra rằng: Giáng Sinh trước hết là lễ của niềm hy vọng. Niềm hy vọng ấy không bắt đầu từ những điều lớn lao theo tiêu chuẩn trần thế, nhưng khởi đi từ sự hiện diện khiêm hạ của Con Thiên Chúa làm người. Chính nơi Hài Nhi Giêsu, Thiên Chúa mặc khải rằng niềm hy vọng không phải là sản phẩm do con người tạo ra, nhưng là quà tặng được trao ban, được gieo vào một lịch sử đang đầy bất an, đổ vỡ và lạc hướng.

Và từ điểm khởi đầu ấy, Lời Chúa trong phụng vụ đêm Giáng Sinh dẫn chúng ta đi sâu hơn để khám phá nguồn mạch, ý nghĩa và sức biến đổi của niềm hy vọng Kitô giáo: một niềm hy vọng không nảy sinh từ hoàn cảnh thuận lợi dưới ánh nắng bình minh, nhưng được thắp sáng ngay giữa đêm tối của lịch sử và của chính đời sống con người.

Bài đọc I, trích sách ngôn sứ Isaia, vang lên trong một bối cảnh vô cùng bi thảm của dân Israel: đất nước bị quân Assyria tàn phá, xã hội tan hoang, dân chúng sống trong sợ hãi, áp bức và tuyệt vọng. Ngôn sứ diễn tả thực trạng ấy bằng hình ảnh đầy xót xa: “Dân tộc bước đi trong u tối” (Is 9,1). “U tối” ở đây không chỉ là bóng đêm vật lý, nhưng là bóng đêm của chiến tranh, bạo lực, mất phương hướng và cạn kiệt niềm tin, một thực tại rất gần với thế giới hôm nay.

Thế nhưng, chính trong đêm tối ấy, Thiên Chúa lại khơi lên ánh sáng của niềm hy vọng. Isaia cất cao lời công bố: “Đã thấy một ánh sáng huy hoàng, đám người sống trong vùng bóng tối, nay được ánh sáng bừng lên chiếu rọi” (Is 9,1). Ngôn sứ nói về tương lai nhưng lại dùng thì quá khứ, như thể mọi sự đã hoàn tất. Đó là ngôn ngữ của đức tin và của hy vọng: khi Thiên Chúa đã hứa, thì lời hứa ấy chắc chắn sẽ thành hiện thực.

Niềm hy vọng ấy được cô đọng trong lời tuyên bố nổi tiếng của Isaia: “Một Hài Nhi đã sinh ra cho chúng ta, một Người Con đã được ban tặng cho chúng ta” (Is 9,5). Hy vọng của nhân loại không đến từ sức mạnh chính trị hay quân sự, nhưng đến từ một Hài Nhi. Chính sự bé nhỏ ấy lại là dấu chỉ hùng hồn nhất về cách thức Thiên Chúa hành động: Ngài cứu độ con người không bằng quyền lực, nhưng bằng tình yêu; không bằng áp đặt, nhưng bằng việc trao ban chính mình.

Từ lời hứa của Isaia, Tin Mừng theo thánh Luca hôm nay cho chúng ta thấy niềm hy vọng ấy đã trở thành hiện thực. Thánh sử đưa chúng ta vào một khung cảnh rất cụ thể và rất đời thường: một sắc lệnh kiểm tra dân số, một cuộc hành trình vất vả, một người mẹ trẻ không tìm được chỗ trọ. Chính trong sự bình thường ấy, biến cố vĩ đại nhất của lịch sử đã xảy ra: “Bà sinh con trai đầu lòng, lấy tã bọc con, rồi đặt nằm trong máng cỏ, vì hai ông bà không tìm được chỗ trong hàng quán” (Lc 2,7).

Chi tiết “không tìm được chỗ trong hàng quán” mang một chiều kích thần học sâu xa: Thiên Chúa bước vào thế giới như một Đấng bị từ chối, bị đẩy ra bên lề, để từ chính nơi ấy, Ngài nâng con người lên. Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng Hài Nhi Giêsu sinh ra trong cảnh nghèo nàn, mặc khải một Thiên Chúa gần gũi với những người nghèo và bị gạt ra bên lề xã hội (x. Bài giảng Lễ Đêm Giáng Sinh, 24.12.2014).Chính nơi bị loại trừ ấy, niềm hy vọng lại được khai sinh.

Tin Mừng trọng đại ấy được loan báo trước tiên cho các mục tử, những người nghèo hèn ngoài đồng vắng. Thiên thần nói với họ: “Anh em đừng sợ… hôm nay, Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em” (Lc 2,10–11). Từ “hôm nay” cho thấy ơn cứu độ không bị trì hoãn, nhưng được ban ngay trong hiện tại. Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi khổ của con người, không chờ con người xứng đáng rồi mới đến, nhưng Ngài đến đúng lúc con người yếu đuối nhất. Vì thế, lời “đừng sợ” không chỉ dành cho các mục tử năm xưa, mà còn là lời của niềm hy vọng dành cho chúng ta hôm nay.

Từ biến cố Thiên Chúa làm người, thánh Phaolô khẳng định: “Ân sủng của Thiên Chúa, Đấng cứu độ chúng ta, đã xuất hiện cho mọi người” (Tt 2,11). Rồi ngài mời gọi chúng ta: Ân sủng ấy “dạy chúng ta” từ bỏ lối sống cũ để bước vào lối sống mới (x. Tt 2,12). Như thế, niềm hy vọng Kitô giáo không ru ngủ con người, nhưng thúc đẩy chúng ta hoán cải, kiên trì và dấn thân giữa đời.

Vì thế, đêm Giáng Sinh đặt ra cho mỗi người chúng ta một câu hỏi rất cụ thể cho hiện tại: hôm nay, tôi đang để niềm hy vọng của Thiên Chúa biến đổi đời sống mình đến mức nào? Máng cỏ Bêlem trở thành một lời mời gọi âm thầm nhưng mạnh mẽ: Thiên Chúa không đòi cung điện nguy nga, không chờ điều kiện hoàn hảo; Ngài chỉ cần một chỗ nhỏ trong trái tim con người.

Giáng Sinh nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa không tìm một thế giới không tì vết, nhưng tìm một con tim biết mở ra. Như vậy, một cõi lòng còn nhiều giới hạn, nhiều lo âu, thậm chí nhiều thương tích, vẫn có thể trở thành “máng cỏ” nếu nơi đó có khiêm nhường, tín thác và khát mong đón nhận Chúa. Vì thế, mầu nhiệm Giáng Sinh mời gọi chúng ta dành chỗ cho Chúa trong đời sống nội tâm; dành chỗ cho Chúa trong gia đình và các mối tương quan; và dành chỗ cho Chúa nơi những người bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ quên.

Khi đó, niềm hy vọng của Giáng Sinh không còn là một ý niệm trừu tượng, nhưng trở thành một sức mạnh sống động: giúp chúng ta không buông xuôi trước khó khăn, không thất vọng trước sự dữ, nhưng kiên nhẫn hơn trong thử thách, bao dung hơn trước lỗi lầm, trung tín hơn trong bổn phận và quảng đại hơn trong yêu thương. Giáng Sinh, vì thế, không chỉ là một biến cố được cử hành, mà là một lối sống được chọn lựa: sống như những con người đã gặp ánh sáng và được sai đi để gieo hy vọng cho thế giới.

Đêm nay, giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ và bất an, Giáo Hội vẫn long trọng cất tiếng ca: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho người thiện tâm” (Lc 2,14). Bởi vì một Hài Nhi đã sinh ra cho chúng ta, và cùng với Hài Nhi ấy, niềm hy vọng đã được trao vào tay nhân loại. Ước gì mỗi người chúng ta ra về sau đêm thánh này với một xác tín sâu xa: bóng tối không có tiếng nói cuối cùng, sự dữ không toàn thắng, và hy vọng không bao giờ bị dập tắt, bởi vì “Ngôi Lời đã làm người và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1,14). Amen.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Ánh Sáng Đã Bừng Lên

(Lễ Rạng Đông)

Sau trận động đất kinh hoàng tại Haiti năm 2010, nhiều khu phố chìm trong đổ nát và bóng tối suốt nhiều ngày liền. Sáng sớm ngày Giáng Sinh, khi mặt trời vừa nhú lên sau những mái nhà sập nửa, một phóng viên đã chứng kiến một cảnh tượng rất cảm động: một người phụ nữ đứng trước căn nhà đổ nát, tay bế đứa con nhỏ, tay kia cầm một mảnh gương vỡ. Chị hứng lấy tia nắng đầu tiên của buổi sớm mai rồi chiếu vào góc tối nơi người thân đang mắc kẹt. Ánh sáng rất yếu, nhưng đủ để họ nhìn thấy nhau và gọi tên nhau. Sau này, chị nói một câu rất đơn sơ: “Tôi không có gì ngoài ánh sáng ban mai, nhưng ánh sáng ấy đã giúp chúng tôi không tuyệt vọng.”

Câu chuyện trên giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc ý nghĩa của buổi sáng Giáng Sinh hôm nay. Bởi lẽ, trong bầu khí dịu dàng của buổi rạng đông ngày Giáng Sinh, khi bóng đêm dần tan và ánh sáng ban mai bắt đầu chiếu rọi, Phụng vụ Lời Chúa đưa chúng ta vào trung tâm của mầu nhiệm Giáng Sinh: ánh sáng của Thiên Chúa đã thật sự bừng lên giữa trần gian. Đây không chỉ là ánh sáng của thiên nhiên, nhưng là ánh sáng cứu độ, ánh sáng của Con Thiên Chúa làm người, đến để soi chiếu lịch sử và đời sống từng con người chúng ta.

Thật vậy, ngôn sứ Isaia công bố: “Kìa ơn cứu độ ngươi đang tới” (Is 62,11). Lời ấy được nói trong bối cảnh dân Ítraen đang sống giữa bóng tối lưu đày, tưởng như bị Thiên Chúa bỏ rơi. Nhưng chính trong đêm tối ấy, Thiên Chúa lại lên tiếng để khẳng định: Ngài vẫn đến, vẫn hành động, vẫn trung tín. Giáo Hội đọc lại lời này trong ngày Giáng Sinh để tuyên xưng rằng: nơi Đức Giêsu Kitô, ánh sáng ấy không còn là lời hứa, nhưng đã thực sự bừng lên giữa nhân loại.

Đúng như Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Chỉ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, mầu nhiệm con người mới thực sự được sáng tỏ” (Gaudium et Spes, số 22). Điều đó có nghĩa là: ánh sáng Giáng Sinh không chỉ giúp chúng ta nhận ra Thiên Chúa là ai, mà còn soi sáng chính cuộc đời chúng ta, giúp chúng ta hiểu mình là ai, đang sống để làm gì, và đang đi về đâu.

Chính vì thế, Thánh vịnh đáp ca hôm nay cất cao lời hoan ca: “Hôm nay chúng ta được ánh sáng bừng lên chiếu rọi, vì Chúa đã giáng trần cứu độ chúng ta” (Tv 96). Đây không phải là ánh sáng chói lòa của quyền lực hay chiến thắng, nhưng là ánh sáng của tình yêu khiêm hạ. Đức Bênêđictô XVI đã nói rất sâu sắc: “Thiên Chúa không chiến thắng bằng quyền lực, nhưng bằng tình yêu; Người không đến trong vinh quang áp đảo, nhưng trong sự nghèo khó và khiêm hạ của phận người.” Ánh sáng ấy mời gọi mỗi người chúng ta để cho đời mình được soi chiếu. Hãy can đảm để cho Ánh sáng ấy soi chiếu vào những bóng tối của chính mình: những lo âu, sợ hãi, tổn thương, mệt mỏi hay tội lỗi. Không có bóng tối nào mà ánh sáng của Đức Kitô không thể chạm tới, nếu chúng ta dám mở lòng và để Chúa bước vào.

Và khi ánh sáng của Đức Kitô đã chạm tới lòng người, ánh sáng ấy không bao giờ dừng lại để chiêm ngắm, nhưng luôn thôi thúc con người đứng dậy và lên đường. Các mục tử đã không giữ ánh sáng ấy cho riêng mình. Họ hối hả lên đường, gặp Hài Nhi Giêsu, rồi trở về vừa đi vừa tôn vinh ca tụng Thiên Chúa (x. Lc 2,20). Từ đó, một bài học rất rõ ràng được đặt ra cho chúng ta hôm nay: ánh sáng Giáng Sinh không dành cho những người đứng yên, nhưng thúc đẩy chúng ta bước ra khỏi sự khép kín, khỏi sự dửng dưng, để sống quan tâm hơn, chia sẻ hơn, và can đảm làm chứng cho Chúa bằng chính đời sống hằng ngày.

Giữa niềm vui rạng rỡ ấy, Tin Mừng còn mời gọi chúng ta chiêm ngắm một con đường khác, âm thầm nhưng không kém phần quan trọng: con đường của Đức Maria. Thánh Luca ghi lại: “Mẹ ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Nơi Mẹ, ánh sáng Giáng Sinh không bùng lên ồn ào, nhưng thấm sâu trong thinh lặng, trong cầu nguyện và trong việc lắng nghe Lời Chúa. Điều đó nhắc chúng ta rằng: nếu muốn ánh sáng của Đức Kitô thực sự soi sáng đời mình, chúng ta cần dành chỗ cho thinh lặng, cho cầu nguyện và cho Lời Chúa. Chỉ khi biết dừng lại giữa một thế giới quá ồn ào và vội vã, ánh sáng ấy mới có thể hướng dẫn những quyết định âm thầm nhưng rất quan trọng của đời sống. Và nền tảng sâu xa của ánh sáng Giáng Sinh chính là lòng thương xót: “Vì thương xót, Thiên Chúa đã cứu chúng ta” (Tt 3,5). Ơn cứu độ không phải là phần thưởng cho người hoàn hảo, nhưng là ân ban nhưng không của Thiên Chúa, Đấng có tên gọi là Lòng Thương Xót.

Tóm lại, ánh sáng Giáng Sinh không chỉ là một biến cố để chiêm ngắm, nhưng là một ân huệ để đón nhận và một sứ mạng để sống. Ánh sáng ấy chiếu rọi lịch sử, soi sáng lòng người, chữa lành bằng lòng thương xót, và sai chúng ta lên đường để trở nên ánh sáng cho nhau giữa những bóng tối của thế giới hôm nay.

Ước gì mỗi người chúng ta ra về sau thánh lễ hôm nay với một quyết tâm rất cụ thể: để ánh sáng của Đức Kitô soi chiếu đời mình, dẫn lối cho đời mình, và qua đời mình, tiếp tục bừng lên giữa thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lời Mời Gọi Từ Hang Đá

(Lễ Ngày)

Mỗi dịp Giáng Sinh về, chúng ta thường có thói quen quỳ bên hang đá. Khi quỳ bên hang đá, người Kitô hữu không chỉ chiêm ngắm một hình ảnh quen thuộc, nhưng còn được mời gọi lắng nghe tiếng nói của Thiên Chúa vang lên từ chính sự bé nhỏ ấy. Từ hang đá Bê-lem, Chúa Giê-su Hài Đồng đang gửi đến chúng ta những lời mời gọi rất cụ thể cho đời sống đức tin hôm nay.

1. Lời mời gọi sống tinh thần nghèo khó

Trước hết, hang đá là lời mời gọi sống tinh thần nghèo khó. Ngôi Lời, Đấng tạo dựng muôn loài, đã không chọn sinh ra trong cung điện nguy nga, nhưng trong cảnh nghèo hèn, thiếu thốn. Sự nghèo khó ấy không phải là thất bại hay ngẫu nhiên, nhưng là con đường Thiên Chúa chủ động chọn lựa để tỏ bày tình yêu. Thánh Phao-lô nói rõ: “Đức Giê-su Ki-tô vốn giàu sang, nhưng đã tự ý trở nên nghèo khó vì anh em” (2 Cr 8,9).

Chính Đức Giê-su sau này đã sống tinh thần ấy suốt đời, từ làng quê Na-da-rét cho đến những năm tháng rao giảng Tin Mừng, và Người khẳng định: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ” (Mt 5,3). Hội Thánh giải thích rằng nghèo khó Tin Mừng không chỉ là thiếu thốn vật chất, nhưng trước hết là một thái độ nội tâm biết tín thác hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Công đồng Vaticanô II khẳng định: Thiên Chúa đã sai Con Một đến trong thân phận nghèo hèn, để nhờ sự nghèo khó của Đức Kitô, con người được trở nên giàu có (x. Gaudium et Spes, số 22).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhắc nhở rằng tinh thần nghèo khó giúp người Kitô hữu sống tự do trước của cải, để biết mở lòng đón nhận Thiên Chúa và tha nhân (x. Evangelii Gaudium, số 198). Vì thế, chiêm ngắm hang đá, mỗi người chúng ta được mời gọi xét lại lối sống của mình: có quá lệ thuộc vào vật chất không, có dám sống giản dị hơn không, có biết tiết chế trong mua sắm và quảng đại hơn trong chia sẻ với những người nghèo khổ, bệnh tật và bị bỏ rơi không. Sống tinh thần nghèo khó chính là con đường giúp chúng ta nên giống Chúa Giê-su hơn và phục vụ anh chị em mình cách vô vị lợi.

2. Lời mời gọi xây dựng hòa bình

Từ hang đá Bê-lem, chúng ta còn nghe vang vọng lời ca của các thiên thần: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho người thiện tâm” (Lc 2,14). Bình an mà Hài Nhi Giê-su mang đến không chỉ là sự yên ổn bên ngoài, nhưng là bình an sâu xa của con người được hòa giải với Thiên Chúa. Chính Đức Giê-su sau này sẽ nói: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy” (Ga 14,27).

Hội Thánh dạy rằng hòa bình là hoa trái của công lý, sự thật, tình yêu và tha thứ. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Hòa bình không chỉ là vắng bóng chiến tranh, nhưng là công trình của công lý” (x. Gaudium et Spes, số 78). Vì thế, hòa bình không tự nhiên mà có, nhưng đòi hỏi sự hoán cải nội tâm và những chọn lựa cụ thể mỗi ngày.

Chiêm ngắm hang đá, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người kiến tạo hòa bình ngay từ chính đời sống thường ngày: biết tha thứ thay vì nuôi hận thù, biết đối thoại thay vì khép kín, biết nhẫn nại và tôn trọng nhau trong gia đình cũng như ngoài xã hội. Như lời Chúa Giê-su: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa” (Mt 5,9).

3. Lời mời gọi bảo vệ sự sống

Hang đá Bê-lem còn là lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị thánh thiêng của sự sống con người. Hài Nhi Giê-su được sinh ra trong cảnh nghèo khó, nhưng được Thánh Giu-se và Mẹ Ma-ri-a hết lòng yêu thương và bảo vệ. Các ngài đã tìm mọi cách để gìn giữ sự sống mong manh ấy, kể cả việc đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập để tránh sự tàn bạo của Hê-rô-đê (x. Mt 2,13–14).

Hội Thánh luôn xác tín rằng sự sống con người là quà tặng vô giá của Thiên Chúa và phải được tôn trọng từ lúc thụ thai cho đến khi chết tự nhiên. Thánh Gio-an Phao-lô II khẳng định: “Sự sống con người là thánh thiêng, bởi vì ngay từ khởi đầu, nó gắn liền với hành động sáng tạo của Thiên Chúa” (x. Evangelium Vitae, số 53).

Trong tinh thần đó, Thư Mục Vụ Hội Đồng Giám Mục Việt Nam năm 2013 mời gọi các gia đình: “Tôn trọng sự sống ngay từ lúc thụ thai, cộng tác với Thiên Chúa Tạo Hóa qua việc sinh con có trách nhiệm, giáo dục con cái nên người tốt và nên con cái Chúa” (số 6). Chiêm ngắm hang đá, mỗi người chúng ta được mời gọi không chỉ tôn trọng sự sống, nhưng còn can đảm lên tiếng bảo vệ sự sống, nhất là sự sống của những trẻ em vô tội và yếu thế nhất.

4. Lời mời gọi sống tinh thần truyền giáo

Sau cùng, hang đá Bê-lem nhắc chúng ta rằng Giáng Sinh là khởi đầu của sứ mạng truyền giáo. Như chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính: “Vì loài người chúng ta và để cứu độ chúng ta, Người đã từ trời xuống thế.” Đức Giê-su đến không chỉ cho một dân tộc, nhưng cho toàn thể nhân loại.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô mời gọi mọi Kitô hữu trở thành “môn đệ truyền giáo”, loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính đời sống được biến đổi bởi tình yêu Chúa (x. Evangelii Gaudium, số 120). Chính Chúa Giê-su đã nói: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35).

Chiêm ngắm hang đá, chúng ta được mời gọi mang Chúa đến cho thế giới không bằng những điều lớn lao, nhưng bằng một đời sống công bằng, bác ái và yêu thương, để ánh sáng của Ngôi Lời tiếp tục chiếu soi trong lòng xã hội hôm nay.

Nguyện xin Chúa Giê-su Hài Đồng, Ngôi Lời nhập thể, cho mỗi người chúng ta biết quỳ bên hang đá với một con tim mở ra, để sống tinh thần nghèo khó, xây dựng hòa bình, bảo vệ sự sống và trở thành chứng nhân Tin Mừng giữa lòng thế giới. A-men.

 

Lm. Anthony Trung Thành

Subcategories