2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa

Buổi Trình Diễn Không Đạt

Một nghệ sĩ trẻ tuổi đang trình diễn đàn dương cầm trước cử tọa ngồi chật cả thính phòng. Tất cả đều im lặng như nín thở để theo dõi từng nốt nhạc.  Theo lời quảng cáo, thì đây là lần trình diễn đầu tiên để giới thiệu một tài năng mới. Những ngón tay đẹp của nghệ sĩ không ngừng di động trên các phím đàn, hòa điệu với những âm thanh trầm bổng của dòng nhạc.

Bản đàn vừa chấm dứt, tất cả mọi người đứng dậy vỗ tay hoan hô nồng nhiệt. Và nhiều giọng nói yêu cầu của cử tọa xin trình diễn tiếp thêm nữa. Phải, tất cả mọi người đều đứng dậy bày tỏ lòng hâm mộ. Nhưng chỉ trừ có một cụ già ngồi ở hàng ghế đầu có thái độ khác. Cụ không đứng dậy vỗ tay tán thưởng, mà vẻ mặt lại để lộ chút không vui.

Trong khi đó trên sân khấu chàng nghệ sĩ trẻ tuổi rời dương cầm, bước ra ngoài tấm màn lớn đang từ từ kéo lại, cúi sâu chào khán thính giả, rồi vội vàng ẩn mình vào trong.

Chàng đến nhanh bên ông giám đốc tổ chức cuộc trình diễn, nói nhỏ:  – Không, tôi trình diễn chẳng hay gì cả, nhưng tệ lắm.

Ông giám đốc trả lời:  – Anh lầm rồi, mọi người vỗ tay hoan hô anh lâu như thế, mà anh bảo trình diễn dở nghĩa là làm sao?

Chàng nghệ sĩ trẻ nói tiếp:  – Không, tôi trình diễn không đạt. Ông có biết cụ già ngồi ngay hàng ghế đầu đấy không? Cụ là thầy dậy của tôi đó. Cụ không đứng dậy hoan hô, mà vẻ mặt còn có chút buồn nữa. Ðó là dấu hiệu cho tôi biết chắc chắn là tôi chưa trình diễn hay đủ.

***

Có thể so sánh cuộc đời mỗi người chúng ta với cuộc trình diễn của chàng nghệ sĩ này.

Thiên Chúa đã trao cho mỗi người chúng ta những tài năng khác nhau, và đã ban cho nhiều ơn, nhiều phương thế để huấn luyện ta sử dụng những tài năng ấy cho tốt đẹp, làm trổ sinh những hoa trái bổ ích. Cách này hay cách khác, mỗi người chúng ta đã sử dụng những tài năng đó phục vụ anh chị em chung quanh. Có thể anh chị em lên tiếng khen tặng ta, kính phục ta, hoan hô ta, như những khán thính giả từ ngoài nhìn vào.

Nhưng, như chàng nghệ sĩ kia chỉ nhìn vào thái độ của thầy mình để xem mình đã trình diễn đạt hay chưa, thì mỗi người người chúng ta cũng vậy, chúng ta cần nhìn lên Chúa để xem mình đã sống cuộc sống của mình một cách thành đạt chưa.

Chỉ có phán xét của Thiên Chúa là công bằng, không thiên tư. Ngài là vị Thiên Chúa ẩn khuất, nhưng Ngài thấu suốt mọi sự, mọi hành động của chúng ta. Chỉ mình Ngài mới đánh giá đúng từ bên trong. Chúng ta cần qui chiếu về Ngài, về những lời dậy của Ngài được ghi trong sách Phúc Âm, để có thể biết mình đã sử dụng những tài năng Chúa ban cách tốt đẹp nhất chưa.

Ước chi mỗi ngày, mỗi giây phút trong cuộc sống, chúng ta đặt mình trước nhan Ngài sống trong sự hiện diện của Ngài và dâng mọi hành động lớn nhỏ cho Ngài.

Mỗi người chúng ta hãy nhớ rằng, vào phút cuối đời, khi chúng ta xuất hiện trước nhan Ngài cách vĩnh viễn, thì lúc đó, như trong Phúc Âm Ngài đã kể, Ngài sẽ phán xét các hành động của ta theo mẫu mực lối sống yêu thương.

“Những gì chúng con làm cho một trong các anh em bé nhỏ của Ta đây, là chúng con đã làm cho chính Ta”.

Nguồn: Khoi-nguon.com

“Mùa Thường Niên”: Hành Trình Thăng Tiến Thiêng Liêng Giữa Đời Thường

Sau lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa, Giáo hội chính thức khép lại Mùa Giáng Sinh để bước vào Mùa Thường Niên – giai đoạn chiếm thời lượng lớn nhất trong năm phụng vụ, với 33-34 tuần. Sự chuyển đổi này được nhận diện rõ nét qua việc thay đổi sắc phục phụng vụ từ màu trắng sang màu xanh lá cây, đồng thời không gian thờ phượng nơi các nhà thờ cũng trở lại nhịp điệu sinh hoạt ổn định hơn sau các đại lễ.

Mùa Thường Niên không phải là “quãng nghỉ”, mà là hành trình cử hành trọn vẹn mầu nhiệm Chúa Kitô qua nhịp sống hằng ngày. Đây chính là thời điểm để các tín hữu hiện thực hóa lời Chúa bằng sự kiên trì trong cầu nguyện và trau dồi nhân đức qua những hành động cụ thể nhất.

Sự hình thành và Bản chất Phụng vụ của Mùa Thường Niên

Nhìn lại hành trình hai thiên niên kỷ, Mùa Thường Niên là kết quả của một quá trình tiến hóa phụng vụ đầy sống động, khởi nguồn từ tâm điểm là Chúa Nhật – “Ngày của Chúa”. Trong truyền thống Giáo hội sơ khai, mỗi Chúa Nhật được cử hành như một lễ Phục Sinh hằng tuần. Niềm vui Phục Sinh ấy lớn lao đến mức các tín hữu từng có lệ cấm ăn chay và quỳ gối trong ngày này. Thánh Augustinô giải thích tư thế đứng chính là “để tôn kính sự phục sinh”, còn Thánh Basiliô coi đó là “dấu chỉ chúng ta đã trỗi dậy cùng Chúa Kitô để hướng về cõi trường sinh”.

Cấu trúc của các tuần lễ dần định hình rõ nét hơn từ thế kỷ VI dưới thời Thánh Grêgôriô Cả, sau đó đạt bước ngoặt vào năm 788 khi đan sĩ Alcuin biên soạn thêm các lời nguyện cho các Chúa Nhật sau lễ Hiển Linh và Hiện Xuống. Tuy nhiên, phải đến cuộc cải tổ lớn của Công đồng Vaticanô II, vị thế “hạt nhân” của ngày Chúa Nhật mới thực sự được khôi phục. Hiến chế Sacrosanctum Concilium, số 106 nhấn mạnh: “Chúa Nhật là ngày lễ rất đặc biệt phải được đề cao và in sâu vào lòng đạo đức của các tín hữu… vì đây là nền tảng và cốt lõi của cả năm phụng vụ”. Do đó, các nghi thức khác không được ưu tiên hơn lễ Chúa Nhật để bảo toàn niềm vui và ý nghĩa của ngày nghỉ lễ này.

Về bản chất, Mùa Thường Niên là thời gian để chiêm ngưỡng trọn vẹn dung mạo Đấng Phục Sinh đang hoạt động giữa đời thường. Quy luật tổng quát về Năm Phụng vụ (1969), số 43 đã khẳng định: “Trong các tuần lễ này, Giáo hội không cử hành một khía cạnh đặc biệt nào về mầu nhiệm Chúa Kitô; nhưng đúng hơn, Giáo hội cử hành chính mầu nhiệm Chúa Kitô trong sự viên mãn của Người, nhất là trong các ngày Chúa Nhật”. Như vậy, thay vì tập trung vào một biến cố riêng lẻ, Mùa Thường Niên mời gọi các tín hữu tôn vinh toàn bộ mầu nhiệm cứu độ xuyên suốt nhịp sống hằng ngày.

Giải mã ý nghĩa của từ “thường niên”

Một điểm thú vị trong lịch sử phụng vụ là cụm từ “Mùa Thường Niên” hoàn toàn không xuất hiện trong ấn bản Latinh gốc của Sách Lễ 1969. Thay vào đó, Giáo hội sử dụng thuật ngữ Tempus per annum – nghĩa là “thời gian xuyên suốt năm”. Đây là một khởi đầu mới mẻ nhằm xóa bỏ cách gọi truyền thống dựa trên các mốc lễ Hiển Linh hay Hiện Xuống, từ đó thiết lập một khối phụng vụ duy nhất. Mục tiêu của sự thay đổi này là tạo ra những Chúa Nhật ở “trạng thái thuần khiết”, nơi cộng đoàn cử hành toàn bộ mầu nhiệm Chúa Kitô thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể.

Đồng thời, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ cũng làm rõ nguồn gốc tên gọi Mùa Thường Niên. “Thường niên” không có nghĩa là ‘bình thường’ hay ‘không có gì đặc biệt’. Từ tiếng Anh ordinary bắt nguồn từ tiếng Latinh ordinalis, có nghĩa là ‘được đánh số’ hoặc ‘theo thứ tự’. Do đó, các tuần lễ trong Mùa Thường Niên được tính theo số thứ tự để thể hiện trình tự liên tục của thời gian phụng vụ.

Nhà nghiên cứu Michael Foley cho rằng thuật ngữ “Mùa Thường Niên” thực chất được Pierre Jounel – cộng tác viên của Đức Tổng Giám mục Annibale Bugnini (1912–1982) – kiến trúc sư chính của cuộc cải cách phụng vụ Roma sau Công đồng Vatican II – đưa vào sử dụng lần đầu tiên từ năm 1969.

Dưới góc nhìn sâu sắc hơn, Michael Foley lập luận rằng khi dùng thuật ngữ này, Pierre Jounel đã hình dung về một “Nghi thức chung của các Mùa Phụng vụ” (Ordinary of Seasons), tương tự như “Nghi thức Thánh Lễ” (Ordo Missae). Trong một Thánh lễ, “Nghi thức chung” là những phần cốt lõi không bao giờ thay đổi (như Kinh Thương Xót hay Lời nguyện truyền phép…), đóng vai trò làm khung xương vững chắc cho toàn bộ buổi cử hành. Trong ý nghĩa này, Mùa Thường Niên đóng vai trò như một “khuôn bản mẫu” cho sự thờ phượng – một nền tảng vững chắc và không thay đổi để từ đó các đặc tính riêng biệt của Mùa Vọng hay Mùa Chay được thêm vào.

Tuy vậy, dù hiểu theo nghĩa “thứ tự” để thấy một đời sống đức tin có mục đích, hay nghĩa “bản mẫu” để thấy tính chất không đổi của mầu nhiệm cứu độ, Mùa Thường Niên vẫn luôn tràn đầy sức sống. Sắc xanh lá cây chủ đạo của mùa này chính là biểu tượng của sự tăng trưởng, đổi mới và hy vọng. Đây là lúc chúng ta nhìn ngắm Chúa Kitô như một Đấng Cứu Độ trọn vẹn, mời gọi chúng ta khám phá sự hiện diện sống động của Người trong từng nhịp sống bình dị nhất.

Thánh Josemaría Escrivá từng khẳng định mạnh mẽ: “Thiên Chúa đang gọi bạn để phụng sự Người trong và từ những điều bình thường… Có điều gì đó thánh thiêng, điều gì đó thần linh ẩn giấu trong những tình huống bình thường nhất, và việc khám phá ra nó tùy thuộc vào mỗi người các bạn”. Ngài nhấn mạnh rằng chính “cuộc sống hằng ngày chính là chất liệu bình thường để tạo nên sự thánh thiện”. Vì vậy, Mùa Thường Niên không phải là quãng thời gian “nghỉ giải lao” khỏi đời sống thiêng liêng, mà là cơ hội quý giá để ta gặp gỡ Chúa qua việc dọn dẹp nhà cửa, lao động văn phòng, hay trong sự kiên nhẫn yêu thương dành cho những người thân yêu ngay tại gia đình mình.

Đối diện với “Sự hai mặt” và Bí quyết Thánh hóa Đời thường

Mùa Thường Niên không chỉ là thời gian phụng vụ mà còn là dịp để chúng ta phản tỉnh về những mối tương quan gần gũi nhất. Tác giả Whitney Hetzel – một người mẹ với 27 năm kinh nghiệm giáo dục 9 người con tại gia – đã chia sẻ một thực tế đầy trăn trở mà bà gọi là lối sống “hai mặt”. Đó là trạng thái khi chúng ta trình diễn một vẻ ngoài hoàn hảo trước xã hội nhưng lại đánh mất sự tử tế trong chính nội tâm và tổ ấm của mình. Bà thú nhận: “Thực tế, tôi cảm thấy hơi nhói lòng khi nghĩ về điều này, vì tôi biết đôi khi mình cũng mắc lỗi sống hai mặt”.

Whitney nhận diện sự mâu thuẫn này qua những chi tiết rất đời thực: bà cảm thấy có thể dễ dàng mỉm cười tử tế với một người lạ ở siêu thị hay đồng nghiệp, nhưng cử chỉ nhỏ bé ấy lại trở nên khó khăn khi dành cho chính chồng hoặc các con của mình. Trích dẫn lời một linh mục, bà đặt ra câu hỏi: “Thường thì chúng ta không thực sự nhìn thấy những người ở ngay trước mắt mình. Tại sao những người ở bên cạnh ta hằng ngày trong các hoạt động đời thường lại đôi khi là những người ta bỏ bê nhiều nhất?” Sự trớ trêu nằm ở chỗ chúng ta có thể vồn vã qua điện thoại với người xa lạ, nhưng lại sẵn sàng gắt gỏng với bạn đời sau một ngày mệt mỏi.

Để vượt qua sự “hai mặt” và thánh hóa những mối tương quan này, Thánh Teresa Calcutta nhắc nhở: “Chúng ta hãy yêu thương nhau như Thiên Chúa yêu thương mỗi người chúng ta. Và tình yêu này bắt đầu từ đâu? Trong chính ngôi nhà của bạn. Hãy yêu thương nhau ngay trong chính gia đình mình. Tôi muốn các bạn hãy tìm kiếm những người nghèo ngay tại đây, trong chính ngôi nhà của mình. Và trước hết, hãy bắt đầu yêu thương ngay tại đó”.

Trong cuốn Nhật ký, số 201, Thánh Faustina Kowalska chia sẻ một kinh nghiệm thiêng liêng để giữ trái tim luôn nồng ấm tình Chúa giữa mọi hoạt động. Ngài nhấn mạnh: “Dù đang ở cùng những người khác, trái tim con vẫn luôn kết hợp với Người. Khi ngủ, con dâng cho Người từng nhịp đập trái tim mình; khi thức, con đắm mình trong Người mà không nói một lời… Sau đó, con cố gắng làm cho Chúa Giêsu đi qua con đến với người khác dễ dàng hơn. Con đi khắp nơi với Chúa Giêsu. Sự hiện diện của Người đồng hành với con khắp mọi nơi”.

Khi thực hành phương pháp kết hợp liên lỉ với Chúa Giêsu như Thánh Faustina, chúng ta sẽ nhận ra việc phục vụ người thân không còn là gánh nặng. Thay vào đó, nó trở thành một đặc ân để Chúa Giêsu có thể yêu thương họ thông qua chính hành động của chúng ta trong suốt Mùa Thường Niên.

Gợi ý thực hành “Sống đạo theo Chu kỳ Phụng vụ”

Để biến các tuần lễ của Mùa Thường Niên thành một hành trình thăng tiến thiêng liêng, tác giả Lindsey Weishar và chuyên gia về đời sống phụng vụ gia đình Kendra Tierney đã đưa ra những gợi ý cụ thể về việc “Sống đạo theo Chu kỳ Phụng vụ”, giúp đưa tinh thần đức tin thấm nhuần vào từng nhịp sống thường nhật.

Hành trình này có thể bắt đầu ngay từ việc chăm chút cho không gian sống, làm cho ngôi nhà hòa nhịp với Giáo hội bằng cách thay khăn trải bàn thờ gia đình sang màu xanh lá cây, hoặc đặt một chậu cây xanh nhỏ nơi góc cầu nguyện như biểu tượng sống động cho sự tăng trưởng của hạt giống đức tin.

Song song với đó, việc học hỏi Lời Chúa cần được chú trọng thông qua việc chọn một sách Tin Mừng cụ thể, chẳng hạn như Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu trong năm nay, để nghiên cứu sâu và ghi chép lại những cảm nghiệm thiêng liêng vào một cuốn nhật ký cầu nguyện. Để mầu nhiệm Chúa thực sự thẩm thấu sâu vào lịch sử cuộc đời, mỗi Kitô hữu được mời gọi cố gắng dành ít nhất 15’ hoặc một giờ Chầu Thánh Thể mỗi tuần, tạo nên những khoảng lặng cần thiết giữa nhịp sống thường nhật.

Thú vị hơn, “thực đơn” của đời sống đức tin còn có thể trở nên “ngon miệng” và gần gũi thông qua các truyền thống gia đình, nơi những công thức nấu ăn liên quan đến cuộc đời các vị Thánh được thực hiện, ví dụ như cách Kendra Tierney tổ chức Lễ Nến vào ngày 2/2 với bánh crepes và những ngọn nến thắp sáng suốt bữa tối để nhắc nhớ về Ánh Sáng Chúa Kitô đang hiện diện.

Cuối cùng, trong thời đại số, họ cũng khuyên chúng ta cũng nên tận dụng công nghệ như một phương tiện để thăng tiến thiêng liêng, chẳng hạn như lắng nghe podcast về giáo lý hoặc sử dụng các ứng dụng để lắng nghe nhạc thánh ca và các bài suy niệm Lời Chúa hằng ngày, biến chiếc điện thoại thông minh thành một công cụ hữu hiệu để kết nối với Thiên Chúa mọi lúc mọi nơi.

Mùa Thường Niên chính là thời điểm để đức tin được rèn luyện ngoài “công trường” của cuộc sống thực tế. Đây không phải là mùa của sự tạm bợ hay những khoảng trống vô nghĩa, mà là mùa của sự bền bỉ, của tình yêu trung kiên trong những điều bình dị nhất. Xin cho màu xanh của hy vọng và sự sống luôn được làm mới trong tâm hồn mỗi Kitô hữu, để mỗi tuần lễ thường niên trôi qua không chỉ là một con số khô khan, tầm thường, mà là một bước chân vững chãi hơn trên hành trình cùng Chúa Giêsu tiến về hạnh phúc vĩnh cửu.

Nguồn: Vatican News

NĂM NGỌ - BỐN CON NGỰA TRONG KHẢI HUYỀN

Trong sách Khải Huyền, thánh Gioan có tường thuật về bốn con ngựa với những màu sắc và đặc trưng khác nhau: (1) Ngựa trắng: mang sự sống, chiến thắng vinh quang; (2) Ngựa đỏ: chiến tranh; (3) Ngựa đen: kinh tế suy thoái; (4) Ngựa xanh: chết chóc.

  1. Ngựa trắng: Màu trắng là màu mang ý nghĩa tích cực trong sách Khải Huyền: Kìa một con ngựa trắng, và người cưỡi ngựa mang cung. Người ấy được tặng một triều thiên và ra đi như người thắng trận, để chiến thắng (Kh 6,2);  Đầu Người tóc trắng như len trắng, như tuyết (Kh 1,14); Ai thắng sẽ được mặc áo trắng; Ta sẽ không xóa tên người ấy khỏi Sổ Trường Sinh (Kh 3,5); Bấy giờ mỗi người trong số họ được lãnh một áo trắng (Kh 6,11); Kìa một con ngựa trắng, và người cưỡi ngựa mang tên là “Trung thành và Chân thật” (Kh 19,11).
  1. Ngựa đỏ: Một con ngựa khác đi ra, đỏ như lửa, người cưỡi ngựa nhận được quyền cất hòa bình khỏi mặt đất, để cho người ta giết nhau (Kh 6,4).
  1. Ngựa đen: Kìa một con ngựa ô, và người cưỡi ngựa cầm cân trong tay. Tôi lại nghe như có tiếng nói từ giữa bốn Con Vật vang lên: “Một cân lúa mì, một quan tiền! Ba cân lúa mạch, một quan tiền! Còn dầu và rượu, thì chớ đụng đến!” (Kh 6,5-6).
  1. Ngựa xanh: Kìa một con ngựa xanh nhạt, và người cưỡi ngựa mang tên là Tử thần, có Âm phủ theo sau. Chúng nhận được quyền hành trên một phần tư mặt đất, để giết bằng gươm giáo, đói kémôn dịch và thú dữ sống trên đất (Kh 6,8). 

Hiện nay, bốn con ngựa này vẫn đang phi nước đại: Ngựa đỏ chiến tranh: vẫn đang đánh dấu lịch sử thế giới bằng những cuộc chiến tranh đẫm máu, cuộc chiến này chưa dứt, thì, người ta đã chuẩn bị cho cuộc chiến kế tiếp, loài người vẫn đang giết hại lẫn nhau; Ngựa đen khủng hoảng kinh tế: Chiếc cân trong tay người cưỡi ngựa, liên quan đến thương trường khốc liệt, lòng tham tiền vẫn đang thống trị nhân loại: khoa học kỹ thuật, hệ thống y tế đều bị nhuốm mùi tiền, ngành công nghiệp dược phẩm quan tâm đến lợi nhuận nhiều hơn là chữa bệnh cho con người, thị trường chứng khoán rớt giá, khủng hoảng ngân hàng, nạn thất nghiệp tràn lan, gây bất ổn trên toàn thế giới. Ngựa xanh chết chóc: nhiều người đang bị chết vì nghèo đói và dịch bệnh, do kinh tế suy thoái và y tế bị quá tải, nhiều bệnh lạ đang xuất hiện trên thế giới. 

Đứng trước một viễn tượng đen tối như thế, nhưng, chúng ta không đánh mất niềm hy vọng, bởi vì, con ngựa trắng và người cưỡi nó sẽ chiến thắng: Người khoác một áo choàng đẫm máu, và danh hiệu của Người là: “Lời của Thiên Chúa”. Các đạo quân thiên quốc đi theo Người, họ cưỡi ngựa trắng, mặc áo vải gai mịn trắng tinh. Người mang một danh hiệu viết trên áo choàng và trên vế: “Vua các vua, Chúa các chúa” (x. Kh 19,13-16).

 

Thế giới này sẽ qua đi cùng với những dục vọng của nó: con ngựa đỏ chiến tranh tàn khốc do lòng thù hận, và tranh chấp quyền lực; con ngựa đen khủng hoảng kinh tế do lòng ham tiền, và tư lợi ích kỷ; con ngựa xanh chết chóc do nghèo đói và dịch bệnh, tất cả sẽ kết thúc, chỉ còn lại con ngựa trắng mang sự sống, chiến thắng vinh quang của Đức Kitô sẽ tồn tại mãi. Chương 6 của sách Khải Huyền cho ta thấy: bốn con ngựa này chỉ xuất hiện sau khi Chiên Con mở ấn, nghĩa là, Thiên Chúa vẫn nắm quyền kiểm soát, sự dữ được phép xảy ra, nhằm để thanh luyện ta, nếu ta muốn thuộc về Vương Quốc của Đức Kitô, ta phải chiến đấu dưới cờ thập giá, phải luôn cầm khiên mộc là đức tin, đội mũ chiến là ơn cứu độ và cầm gươm của Thần Khí là Lời Thiên Chúa, phải kiên vững như con bạch mã: không chùn bước khi gặp thử thách, giữa những gian truân, vẫn hí vang khúc hùng ca chiến thắng. Ước gì được như thế!

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền,OSB.

SỰ KHIÊM NHƯỜNG LÀ GÓT CHÂN ASIN CỦA QUỶ DỮ

Từ Sáng thế ký đến Guadalupa, Kinh thánh và truyền thống cho thấy Satan không thể sao chép được sự khiêm nhường, là nhân đức mà nhờ đó Chúa và các thánh của Ngài đã đánh bại hắn.

Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của những điều bất ngờ. Từ việc Con Thiên Chúa sinh ra là một hài nhi yếu đuối được một người thợ mộc nuôi dưỡng, rồi chết để mang lại ơn cứu độ, đường lối của Ngài vượt quá sức tưởng tượng của con người.

Sự khiêm hạ của Chúa chính là nút thắt cuối cùng khiến Satan bối rối. Ác quỷ đã chọn hỏa ngục muôn đời thay vì hạ mình trước chính Đấng đã tạo ra hắn. Và cú ăn miếng trả miếng đầu tiên của hắn với nhân loại đã được thực hiện thông qua thói kiêu ngạo, trái ngược với sự khiêm nhường, khi Adam và Eva ăn trái cấm vì muốn trở nên giống Thiên Chúa. Lẽ ra họ đã được bảo vệ khỏi sự ngu ngốc ấy nếu họ khiêm nhường.

Ma quỷ chỉ bị đánh bại khi chúng ta khiêm nhường và vâng phục Thiên Chúa. Thánh Gioan Vianney, cha sở xứ Ars, người thường xuyên bị ma quỷ quấy nhiễu, đã kể lại một cuộc trò chuyện với nó.

Quỷ nói: “Ta có thể làm mọi điều ngươi làm, ta cũng có thể làm những việc đền tội của ngươi; ta có thể bắt chước ngươi trong mọi việc. Tuy nhiên, có một điều ta không thể làm được; ta không thể bắt chước ngươi về sự khiêm nhường.”

Thánh Gioan Vianney đáp lại: “Đó là lý do tại sao ta đánh bại ngươi” (Tiểu sử thánh Gioan Maria Vianney do Abbé François Trochu ghi lại).

Qua nhiều năm phỏng vấn các nhà trừ tà, tôi nhận thấy thông điệp của họ luôn nhất quán: sự khiêm nhường, cầu nguyện, thờ phượng và các bí tích là những công cụ mạnh mẽ nhất chống lại ma quỷ. Vậy thì thật hợp lý khi Mẹ Maria, người mẹ thánh thiện và khiêm nhường nhất của Chúa Cứu Thế Giêsu Kitô, lại đánh bại Satan bằng đức khiêm nhường của mình, đó lá gót chân Asin của ma quỷ.

Mẹ Maria, Mẹ rất thánh yêu dấu của chúng ta, được nhắc đến trong sách đầu tiên của Kinh thánh: “Ta sẽ gây mối thù giữa ngươi và người phụ nữ, giữa dòng dõi ngươi và dòng dõi người ấy; dòng dõi người ấy sẽ giày đạp đầu ngươi, và ngươi sẽ rình rập gót chân người ấy” (Sách Sáng thế 3: 15)

Ảnh vẩy Phép Lạ, được trao cho Thánh Catherine Labouré ở Pháp vào năm 1830, cho thấy Mẹ Maria đang giẫm lên con rắn. Và trong những lần Mẹ hiện ra ở Guadalupa, Mexicô, chính tên của Mẹ trong tiếng bản địa có nghĩa là “Đấng nghiền nát con rắn.”

Thánh Louis Marie de Montfort đã viết về sức mạnh của sự khiêm nhường của Mẹ Maria trong tác phẩm Lòng sùng kính chân thành đối với Mẹ Maria: “Vì vậy, Thiên Chúa muốn tỏ bày và cho mọi người biết đến Mẹ Maria, kiệt tác của bàn tay Ngài, trong những thời kỳ cuối cùng…Mẹ Maria phải tỏa sáng hơn bao giờ hết trong lòng thương xót, quyền năng và ân sủng trong những thời kỳ cuối cùng này…Thiên Chúa đã dành riêng cho mình một nhóm lớn những linh hồn được chọn mà Mẹ Maria phải uốn nắn trong những thời kỳ cuối cùng này…Họ sẽ nghiền nát đầu ma quỷ bằng gót chân của mình, tức là bằng sự khiêm nhường của họ” (Lòng sùng kính đích thực đối với Đức Trinh Nữ Maria, số 54–56).

Mẹ Maria không hề đối mặt tranh luận trực tiếp với ma quỷ. Mẹ quy hướng mọi sự về Chúa Con, và ma quỷ đã bị đánh bại. Vì vậy, chúng ta có thể cảm thấy an tâm khi đứng dưới chân Mẹ Maria, Mẹ Thiên Đàng, luôn khiêm nhường, luôn hướng về Thiên Chúa: “Bà Maria thưa: Này tôi là nữ tỳ của Chúa; xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1: 38), và “Mẹ Ngài bảo các gia nhân: “Ngài bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2: 5).

Mẹ Têrêsa Calcutta là một vị thánh có lòng khiêm nhường mà nhiều người trong chúng ta vẫn còn sống đã chứng kiến. Theo lời của Mẹ Têrêsa: “Khiêm nhường là mẹ của mọi nhân đức: thanh khiết, bác ái và vâng phục. Chính trong sự khiêm nhường mà tình yêu của chúng ta trở nên chân thật, tận tụy và nồng nàn. Nếu bạn khiêm nhường, không gì có thể lay chuyển bạn, dù là lời khen hay lời chê, bởi vì bạn biết mình là ai. Nếu bị chỉ trích, bạn sẽ không nản lòng. Nếu người ta gọi bạn là thánh, bạn sẽ không tự đặt mình lên bệ thờ.” [1]

Sự khiêm nhường, như chúng ta thấy qua Chúa Giêsu, Mẹ Maria và các thánh, là một liều vắcxin chống lại bóng tối. Nó vô hiệu hóa ma quỷ và dẫn chúng ta đến sự thánh thiện qua gương mẫu của Chúa Giêsu Kitô. Văn hóa của chúng ta đang có sự mâu thuẫn sâu sắc về vấn đề này. Gọi ai đó là khiêm nhường được hiểu là một lời khen, trong khi gọi họ là kiêu ngạo lại là một sự xúc phạm. Tuy nhiên, có một sự tập trung thái quá vào tính tự đề cao bản thân trên mạng xã hội và một nỗi ám ảnh về danh tiếng khiến mọi người trở nên kiêu ngạo và cố gắng thu hút sự chú ý.

Nhưng việc suy ngẫm về sự khiêm nhường của Chúa và các thánh của Ngài sẽ giải thoát chúng ta khỏi sự ràng buộc văn hóa đó. Chúng ta không cần phải bận tâm đến những ý kiến ​​trái chiều của người khác; chúng ta chỉ cần quan tâm đến những gì Thiên Chúa nghĩ.Sau đây là những việc làm mà Mẹ Têrêsa đã chia sẻ để mỗi người luyện tập đức khiêm nhường của mình.

  1. Nói càng ít về bản thân càng tốt.
  2. Hãy bận rộn với công việc của mình chứ không phải công việc của người khác.
  3. Tránh tò mò.
  4. Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.
  5. Chấp nhận những sự khó chịu nhỏ bằng thái độ hài hước.
  6. Đừng bận tâm đến lỗi lầm của người khác.
  7. Chấp nhận những chỉ trích ngay cả khi chúng không đích đáng.
  8. Hãy nhượng bộ ý muốn của người khác.
  9. Chấp nhận sự sỉ nhục và tổn thương.
  10. Chấp nhận sự khinh miệt, bị lãng quên và không được quan tâm.
  11. Hãy lịch sự và tế nhị ngay cả khi bị ai đó khiêu khích.
  12. Đừng tìm kiếm sự ngưỡng mộ và yêu mến.
  13. Đừng bảo vệ bản thân với lý do tôn trọng phẩm giá của riêng mình.
  14. Hãy nhượng bộ trong các cuộc thảo luận, ngay cả khi bạn đúng.
  15. Luôn chọn nhiệm vụ khó khăn hơn.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

theo Patti Maguire Armstrong, https://www.ncregister.com

[1] https://www.goodreads.com/quotes/559677-humility-is-the-mother-of-all-virtues-purity-charity-and?utm_source=chatgpt.com

 

Luyện Ngục Ở Đâu

* Kinh Thánh không nói rõ Luyện ngục ở đâu.

a/ Có người cho rằng: Luyện ngục là một “nơi” thanh tẩy các linh hồn.

Theo thánh Tôma Aquinô: “Thiên đàng , Hỏa ngục ,Luyện ngục , những nơi này đều có nơi (location) nào đó, linh hồn không lang thang vớ vẩn như phái Platon chủ trương”.

Ngài cho rằng: “Ý kiến có thể nhận được, và thấy hợp với những lời các thánh được mạc khải tư là Luyện ngục có hai nơi: một nơi dành chung cho các linh hồn, nơi này gần hoả ngục hơn; một nơi dành riêng cho một số trường hợp không thông thường, từ nơi này nhiều linh hồn được phép hiện về” (Purgatory p. 9).

b/ Có người cho rằng: Luyện ngục là một “tình trạng” (state) thanh tẩy, chứ không có “nơi” nào hết. Theo họ, nếu Luyện ngục, hỏa ngục ở trong lòng đất, thì người ta có thể đào ra, phá đi…

Thực ra, đây là chuyện của đời sau, chuyện của thế giới thiêng liêng, người còn sống ở đời này biết thế nào mà diễn tả cho đúng, nếu không dựa vào quyền Giáo hội. Đàng khác, có “nơi”, hay chỉ là “tình trạng” thì đâu quan trọng gì, điều quan trọng là đừng phải vào đấy, hay vào mà chóng được ra để về Thiên đàng, nên người sống gắng lo cứu thân nhân, ân nhân mình càng nhanh càng tốt.

* Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo do Đức Thánh Cha Gioan Phaolô 2 công bố năm 1992, đã dành 3 số nói về Luyện ngục, nhưng cũng không nói rõ luyện ngục là một nơi hay một tình trạng.

– Số 1030 viết: “Những ai chết trong ân sủng và ân nghĩa của Thiên Chúa, nhưng chưa được thanh tẩy cách trọn vẹn, thì tuy được bảo đảm về ơn cứu độ muôn đời của mình, vẫn phải chịu một sự thanh luyện sau khi chết, hòng đạt được sự thánh thiện cần thiết để bước vào niềm vui thiên đàng”.

– Số 1031 viết thêm: “Giáo Hội gọi là luyện ngục là sự thanh luyện sau cùng này của các người được chọn, hoàn toàn khác với hình phạt của những kẻ bị án phạt (trong hỏa ngục)…

– Số 1032 viết tiếp: “Giáo huấn này cũng dựa vào cách cầu nguyện cho kẻ chết, như được nói đến trong Thánh Kinh: “Đó là lý do tại sao ông Giuđa Macabê đã truyền phải dâng hy lễ đền tội này cho các người đã chết, để họ được giải thoát khỏi tội lỗi của mình” (2 Mcb 12,46). Ngay từ những thời gian đầu, Giáo Hội đã tôn kính việc tưởng niệm các người đã qua đời, và dâng kinh lễ để cầu cho họ, nhất là dâng Thánh lễ( xem DS 856), để họ được thanh tẩy và tiến vào nơi chiêm ngưỡng Thiên Chúa. Giáo Hội cũng khuyên làm việc bố thí, hưởng các ân xá và thi hành những việc đền tạ để giúp các người đã qua đời”.

– Mạc khải tư nói: Luyện ngục ở trong lòng đất: (tin hay không tùy ý)

* Theo ý kiến chung các nhà thần học ngày trước như Thánh Augustinô, thánh Bêđa, Bellarminô… thì Luyện ngục ở trong lòng trái đất.

Truyện chứng:

1/ Thánh nữ Têrêsa Avila thương các linh hồn Luyện ngục cách đặc biệt. Bà hay giúp các linh hồn bằng lời cầu nguyện, hi sinh và việc từ thiện. Để thưởng công, Thiên Chúa thường cho bà được thấy các linh hồn lúc ra khỏi Luyện ngục về Thiên đàng. Các linh hồn này từ lòng đất đi ra. Bà thánh viết:

” Tôi được tin một Bề trên Tỉnh dòng mà tôi quen biết đã qua đời. Khi còn sống ngài đã giúp tôi nhiều. Dù vị tu sĩ này được coi là có nhiều nhân đức, nhưng tôi thấy cần cầu nguyện cho linh hồn ngài, bởi ngài làm Bề trên trong thời gian 20 năm, nên tôi e ngại nhiều về việc săn sóc các linh hồn đã được trao phó cho ngài. Phiền muộn, tôi đi tới nhà Nguyện dâng lên Chúa chút việc lành đã làm, và van nài công nghiệp vô cùng của Chúa, xin giải thoát linh hồn vị Bề trên này khỏi Luyện ngục. Trong khi tôi đang sốt sắng khẩn nài như vậy, tôi thấy vị Bề trên này từ lòng đất đi lên phía bên phải tôi, rồi lên thẳng Thiên đàng cách vui vẻ. Vị Bề trên này đã cao tuổi, nhưng tôi thấy dáng người như ở tuổi ba mươi, vẻ mặt rạng ngời ánh sáng. Thị kiến này xảy ra rất ngắn, nhưng tôi không nghi ngờ chút nào về sự thật tôi đã được thấy. Dù ở xa chỗ ngài qua đời, đôi khi tôi cũng cảm thấy cái chết của ngài, nước mắt ngài chảy ra và khiêm tốn phó mình cho Thiên Chúa.

“Một nữ tu dòng tôi, qua đời chưa được hai ngày, khi chúng tôi đang đọc kinh nguyện cho chị, tôi thấy linh hồn chị đi từ lòng đất lên thẳng Thiên đàng.

“Cũng trong tu viện này, một nữ tu khác quãng 18 đến 20 tuổi mới qua đời. Chị thật là một mẫu gương sốt sắng, kỉ luật và nhân đức. Đời chị đã chịu nhiều đau khổ, bệnh nạn cách rất kiên trì. Tôi không nghi ngờ gì khi thấy cuộc sống như vậy, nghĩ rằng chắc chị sẽ khỏi phải vào Luyện ngục. Tuy nhiên, sau khi chị qua đời mười lăm phút, lúc chúng tôi đang cầu cho chị trong nhà Nguyện, tôi thấy linh hồn chị từ lòng đất bay thẳng về trời” (Purgatory p. 11-13).

2/ Theo hạnh tích thánh Lui Bertrand dòng thánh Đaminh do cha Antist cùng dòng và sống cùng thời với thánh nhân viết trong cuốn Acta Sanctorum kể rằng: ngày 10 tháng Mười năm 1557, khi thánh Bertrand trông coi tu viện tại Valenti, cả thành phố bị ôn dịch. Cơn dịch khủng khiếp lan nhanh như vũ bão đe dọa sinh mạng mọi người. Trong tu viện của ngài có cha Clement ước ao được chết cách thật thánh thiện, đã xưng tội chung với thánh nhân, cha còn nói: Thưa cha, nếu con chết bây giờ, con sẽ hiện về cho cha biết tình trạng của con ở đời sau”. Cha Clement đã chết thật. Đêm hôm sau ngài hiện về với thánh nhân. Cha nói rằng cha đang ở trong Luyện ngục để đền một số tội nhẹ, và nhờ thánh nhân xin cộng đồng tu viện cầu cho mình. Thánh Bertrand lập tức đi xin anh em cầu nguyện và dâng thánh lễ cho cha Clement. Sáu ngày sau, một người dân trong thành, không hay biết gì về cha Clement đã qua đời, đã tới xưng tội với cha Betrand, cho biết là linh hồn cha Clement mới qua đời đã hiện về với mình. Ông thấy đất mở ra, và linh hồn cha Clement bay thẳng về trời giống như một ngôi sao rực sáng” (Purgatory p. 13-14).

3/ Trong hạnh tích bà thánh Madalena de Pazzi, cha linh hồn bà là Cepari dòng Tên có ghi lại rằng: Bà thánh đã được chứng kiến một nữ tu trong dòng chết ít lâu trước. Một hôm, khi thánh nữ đang qùi chầu Mình Thánh, ngài thấy linh hồn nữ tu đã qua đời từ Luyện ngục trong lòng đất đi lên. Nữ tu khoác chiếc áo choàng lửa, bên trong là chiếc áo choàng sáng láng che chở cho nữ tu khỏi nóng rát. Nữ tu qùi hàng giờ tại chân bàn thờ, thờ lạy Chúa ẩn mình trong hình bánh. Đây là giờ đền tội cuối cùng trước khi nữ tu được bay thẳng về trời”.

– Đền tội tại nơi phạm lỗi:

Ngoài nơi nhất định là trong lòng đất như trên, một vài Chân phước còn cho biết thêm: Không những bị phạt trong Luyện ngục, mà có khi còn bị phạt tại một nơi nào đó, có khi gần mồ mả, gần bàn thờ Mình Thánh Chúa, có khi trong căn phòng nơi có người cầu nguyện cho mình, có khi ngay tại nơi linh hồn đã phí phạm thời giờ khi còn sống.

* Chân phước Frances Thánh Thể đã thấy linh hồn các nữ tu chịu cực hình ngay tại phòng ngủ, tại nơi hát kinh của Tu viện, nơi các nữ tu đã phạm lỗi ngày trước.

* Chân phước Benađô Colagno dòng Tên thấy một linh hồn bị phạt 43 năm tại một đường phố thành Rôma.

Mạc khải của chân phước Ann Lindmayer về Luyện Ngục
Chân phước Ann Lindmyer là Nữ Tu dòng kín Camêlô, một nhà thần bí, là con thiêng liêng của thánh nữ Têrêsa Avila. Chân phước Ann Lindmayer được Thiên Chúa ban đặc ân thường xuyên liên lạc với các Linh Hồn trong Luyện Ngục. Người nhận được rất nhiều mạc khải và thị kiến liên quan đến nguyên nhân, bản chất và thời gian chịu đau khổ của các Linh Hồn trong Luyện Ngục, về sự ghê gớm của tội lỗi cũng như thời gian cần thiết để tảy sạch mọi tội lỗi của Linh Hồn. Chân phước Ann Lindmyer đã chịu rất nhiều đau khổ để giải thoát họ.

Ngoài ra, người cũng nhận được những mạc khải và thị kiến liên quan đến thế giới siêu nhiên, mục đích để khai mở tâm trí chúng ta và giúp đưa chúng ta ra khỏi tình trạng nguội lạnh.

* Giáo hội dạy thế nào về Luyện Ngục?

Kinh Thánh nói rằng, ông Judas Maccabeeus đã gửi tới Jêrusalem hai ngàn đồng (tiền Hy Lạp) như một hy sinh để cầu cho các binh sĩ tử trận (2 Macc 12,39-45). Đó thật là hành động tốt lành và hữu ích để cầu cho người chết, để họ có thể được tha thứ tội lỗi (2Macc 12,48). Giáo hội dạy chúng ta rằng:

”có Luyện Ngục, nơi các Linh Hồn bị giam giữ. Các Linh Hồn được cứu giúp bởi lời cầu nguyện của các tín hữu còn sống, và nhất là dâng Thánh Lễ cầu cho họ.”

* Thị kiến và sự diễn tả về Luyện Ngục

Ngày 15 tháng Năm, sau khi rước Mình Thánh Chúa, tôi được dẫn vào trong Luyện Ngục. Tôi thấy trước mặt là một vực thẳm khổng lồ không đáy, vì vực thẳm hoàn toàn tối tăm. Dù vậy, tôi vẫn có thể hiểu là có người trong đó, nhưng tôi không thể diễn tả hình dáng đúng của nó. Nó giống như một nơi cực kỳ hỗn độn và xông mùi ghê tởm như một chuồng heo. Tôi phải ở trong đó một thời gian khá lâu, mặc dù nó làm tôi cảm thấy muốn nôn mửa. Sau cảnh này, tôi được thấy một nơi khác ở phía bên phải, ngay sát với một vực thẳm khổng lồ. Chỗ này trông giống như bánh xe máy xay, từ đó nước dâng lên chảy cuồn cuộn như thác, nhưng đó là một thác lửa đang rơi xuống, và tôi kinh ngạc khi thấy đó lại là thác nước nóng như lửa. Khi tôi tỉnh lại, tôi hiểu được rằng: vực thẳm không đáy là hỏa ngục, thác nước là Luyện Ngục, nơi các Linh Hồn đáng thương bị chìm trong thác nước nóng như lửa. Vì tôi có liên hệ với các linh hồn trong Luyện Ngục, cho nên tôi biết rõ rằng họ hoàn toàn vâng theo ý muốn Thiên Chúa; họ vui lòng chấp nhận đau khổ; họ rất đỗi vui mừng vì đã thoát khỏi hỏa ngục là nơi họ đáng phải vào vì các tội lỗi của họ khi họ còn sống, và được biết mình đang ở trong Luyện Ngục. Tôi mong sao chúng ta hãy tích cực noi gương sự vui lòng chịu đau khổ này của các Linh Hồn trong Luyện Ngục, để chấp nhận các đau khổ và nghịch cảnh của chúng ta cách vui lòng, nhờ thế, chúng ta sẽ không bất mãn khi sống trên trái đất này.

* Một giờ có vẻ dài hơn hai mươi năm

Tôi được biết đối với các Linh Hồn, một giờ chịu khổ trong Luyện Ngục có vẻ dài hơn hai mươi năm chịu những đau khổ ghê gớm trên thế gian. Tôi cũng hiểu được rằng, ngay cả giả như chúng ta có thể lo cho các Linh Hồn ra khỏi Luyện Ngục để lên Thiên Đàng, dù chưa được hoàn toàn tinh sạch, thì các Linh Hồn vẫn thà ở lại trong Luyện Ngục cho đến Ngày Phán Xét, hơn là ra trước Mặt Thiên Chúa với dù chỉ một chút bợn nhơ! Tôi thấy, nơi các Linh Hồn đáng thương trong Luyện Ngục một sự nhẫn nại phi thường, và tôi học được nơi các Linh Hồn việc chấp nhận vâng phục với tình yêu mến. Tôi hiểu được, nhờ gắn bó với nhân đức thánh thiện này, chúng ta giúp đỡ và đem lại cho họ những lợi ích lớn lao và mau chóng như thế nào. Ôi đúng như vậy. Thực ra chúng ta có thể gọi họ là những Linh Hồn thánh thiện trong Luyện Ngục, vì họ đầy lòng yêu mến Thiên Chúa. Họ cháy lên ngọn lửa yêu mến Thiên Chúa, và khao khát được ở với Người, Đấng tốt lành, và hân hoan trong sự hiện diện của Người. Ngọn lửa này thiêu đốt họ mạnh hơn là lửa trừng phạt.

* Sự trình bày Luyện Ngục dưới những hình thức khác nhau

Một lần khác, tôi thấy Luyện Ngục như một nhà tù lửa, một nơi với những ngọn lửa đáng sợ. Mọi thứ lửa trên trần gian này không thể đem so sánh với nó, và các Linh Hồn tội nghiệp lao mình xuống đó như những tia lửa. Họ đông vô số kể, đến nỗi mắt tôi không thể nhìn thấy hết. Thật là đông đảo.

Sau đó không lâu, tôi lại thấy Luyện Ngục giống như một chiếc ao thả cá rộng lớn, trong đó có vô số cá. Những con cá này hoàn toàn trắng và đang há miệng hướng về phía tôi. Điều này cho tôi biết rằng tôi nên làm khuây khỏa họ bằng những giọt nước mắt của tôi và bằng Máu Chúa Giesu Kytô. Tôi cũng được nói cho biết tôi nên rải muối lên họ. Lúc đầu tôi không hiểu việc này, cho đến khi tôi nhận được lời giải thích: tôi phải làm và dâng các việc thiện để cầu cho các Linh Hồn trong Luyện Ngục. Để giúp tôi có một ý niệm về số đông các Linh Hồn tội nghiệp này, Thiên Chúa đã cho tôi thấy Luyện Ngục dưới dạng một tổ kiến. Tôi hỏi Thiên Chúa tại sao lại cho tôi thấy các Linh Hồn dưới dạng này. Tôi được trả lời là tổ kiến có một vỏ bọc bên ngoài, cho nên chúng ta không thể thấy được số lượng kiến lớn lao bên trong. Nhưng nếu chúng ta lấy cây khuấy động tổ kiến, hay nếu chúng ta hun khói nó, thì hàng ngàn con kiến sẽ chạy ra. Qua hình ảnh này, tôi hiểu được rằng, có nhiều, nhiều Linh Hồn trong Luyện Ngục đang bị che khuất trước mắt chúng ta, giống như tổ kiến bị bọc lại ở trên kia. Hình ảnh này khiến tôi cảm thấy rất nhiệt tình trong việc cứu giúp các Linh Hồn. Chúa Kytô muốn tỏ cho chúng ta biết rằng có rất ít người nghĩ đến các linh hồn trong Luyện Ngục và sẵn lòng cứu giúp họ. Người dùng tôi như đầu cây để khuấy động ổ kiến để tôi có thể thấy số đông các Linh Hồn đang bị che khuất, những Linh Hồn mà chúng ta tưởng họ đã được lên Thiên Đàng rồi!

* Tôi nên nghĩ đến kết quả chung cuộc

Một lần nữa tôi lại được cho biết, tôi nên nghĩ đến thời gian rất ngắn ngủi của những đau khổ mà, nếu đem so với sự vĩnh cửu, nó chỉ là một khoảnh khắc ngắn, chẳng là gì. Cũng như nghĩ đến phần thưởng đời đời trên Thiên Đàng sau khi vui lòng chấp nhận những đau khổ này. Để chiếm được Thiên Đàng, chúng ta phải chịu đau khổ. Ngày nay phần lớn người ta không chịu đau khổ, vì họ không tin vào nhân đức này, đó là chúng ta phải làm việc sám hối để đền bù tội lỗi chúng ta. Nếu không, họ sẽ bị giam giữ một thời gian lâu dài trong Luyện Ngục!

Luyện Ngục là nơi Thánh Vịnh gọi là ”Vùng Đất bị Quên Lãng” (Tv 88,13) và là nơi Đấng là Chân Lý muôn đời nói: ”Ta nói rất thật với các ngươi, các ngươi sẽ không thể ra khỏi đó, cho đến khi các ngươi trả hết đồng xu cuối cùng” ( Mt. 5,26). Đối với nơi cực hình này, chúng ta áp dụng lời Thánh Vịnh: ”Bạn bè lối xóm Người tách xa tôi, bầu bạn với tôi chỉ còn bóng tối” (Tv. 88,19).

Nói về thời gian chịu đau khổ trong Luyện Ngục, đấng đáng kính nói: ”Các Linh Hồn tội nghiệp tỏ cho tôi biết rằng, trong cuộc sống đời sau, tất cả đều được tính ở độ chính xác tuyệt đối mà trong cuộc sống đời này rất khó để có thể hiểu. Từ đầu, tôi đã thường ngạc nhiên vì có quá nhiều Linh Hồn trong Luyện Ngục và phải giam hãm trong đó rất lâu, trong khi chúng ta lại nghĩ rằng họ ở đã trong cõi Hạnh Phúc Vĩnh Cửu từ lâu rồi. Tôi có thể hiểu được điều này dựa vào trường hợp của ông bà tôi, vì bà tôi hiện về với tôi sau mười bảy năm trong Luyện Ngục. Các Linh Hồn bị giam hãm trong Luyện Ngục có thể lên tới hàng trăm năm. Những điều này cho tôi hiểu, tội lỗi xúc phạm đến Thiên Chúa nặng nề biết bao. Những tội, lỗi nếu chưa đền ở đời này, sẽ phải đền ở đời sau. Thiên Chúa ban cho chúng ta những phương thế để tảy sạch Linh Hồn chúng ta ở đời này và thanh luyện chúng ta ở đời sau. Nhưng chúng ta có dùng nên các phương thế Thiên Chúa ban cho chúng ta không?

Các Linh Hồn trong Luyện tội dạy tôi rằng, chúng ta cần xử dụng tốt các Bí Tích, các lời cầu nguyện, các ân xá, rằng do bởi chấp nhận đau khổ, nghịch cảnh, bệnh tật, chúng ta có thể đền bù tội lỗi của chúng ta được rất nhiều.

Khi tôi hiểu được những điều này, lúc đó tôi không còn ngạc nhiên khi thấy có nhiều Linh Hồn đã chết từ trăm năm trước hay lâu hơn vẫn còn ở trong biển lửa Luyện Ngục,. Tôi được dạy hãy luôn suy đến Thiên Chúa vô cùng tốt lành như thế nào, so với tội lỗi xấu sa chống lại Ngài làm sao. Tôi được dạy rằng những đau khổ trong Luyện Ngục ngắn ngủi như thế nào, nếu đem so với sự đời đời và rằng tất cả mọi đau khổ đều là không, nếu đem so với những đau khổ trong hỏa ngục.

* Chúng ta có thể cứu giúp các Linh Hồn bằng cách nào?

Những phương thế hiệu quả nhất để cứu giúp các tín hữu đã qua đời là những phương thế đang được dùng trong Giáo Hội: Lễ Hy Sinh Thánh trong Thánh Lễ, các Bí Tích, cầu nguyện.v.v. Đó là lý do tại sao thánh Pièrre Damien đã cầu nguyện: ”Ôi Chúa Giesu Thánh Thể, Đấng phá cửa Luyện Ngục và mở cửa Vương Quốc trên Trời cho các tính hữu trung thành được vào.”

Lm. Mark, CMC