- Details
-
Category: 3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa
Giữa dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử cứu độ, bên bờ sông Gio-đan đầy nắng và gió, một khoảnh khắc vĩnh cửu đã được khắc ghi vào tâm khảm nhân loại, không phải bằng sấm chớp hay uy quyền rung chuyển đất trời, mà bằng một lời giới thiệu, một cái chỉ tay đầy khiêm cung nhưng xác quyết của Gio-an Tẩy Giả. "Đây là Chiên Thiên Chúa." Câu nói ấy vang lên giữa một đám đông đang khao khát, đang chờ đợi, và có lẽ đang lầm tưởng về dung mạo của Đấng Mêsia. Trong bầu khí tĩnh lặng nhưng sục sôi của hy vọng ấy, hình ảnh một "Con Chiên" xuất hiện như một cú sốc, một mầu nhiệm, và là chìa khóa mở ra toàn bộ kho tàng tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người. Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau trầm lắng tâm hồn, để từng lời Tin Mừng thấm đẫm vào thớ thịt, nhịp tim, để chiêm ngắm Đấng mà Gio-an đã thấy, và để chính chúng ta cũng thốt lên lời tuyên xưng đức tin sâu thẳm nhất về Đấng Cứu Độ của mình.
Hãy hình dung khung cảnh ấy. Gio-an Tẩy Giả, người ngôn sứ của hoang địa, với áo lông lạc đà và thức ăn đạm bạc, là hiện thân của sự khắc khổ và mong chờ của Cựu Ước. Ông đứng đó, đôi mắt rực sáng lửa nhiệt thành nhưng cũng đầy vẻ chiêm nghiệm. Ông đã thấy biết bao nhiêu người đến chịu phép rửa, bao nhiêu tội nhân cúi đầu sám hối dưới dòng nước. Nhưng hôm nay, ánh mắt ông dừng lại. Một Người đang tiến đến. Không kèn trống, không quân lính hộ vệ, không y phục hoàng gia. Người ấy bước đi trong sự bình dị đến kinh ngạc. Và chính trong sự bình dị ấy, Gio-an đã nhận ra sự siêu việt. "Đây là Chiên Thiên Chúa." Tại sao lại là Chiên? Tại sao không phải là "Đây là Sư Tử dũng mãnh của chi tộc Giu-đa"? Tại sao không phải là "Đây là Đại Tướng của đạo binh Thiên Quốc"?
Dân Do Thái thời bấy giờ, và có lẽ cả chúng ta ngày nay, thường mong đợi một Thiên Chúa của sức mạnh, của sự áp đảo, một Đấng sẽ đến để dẹp tan kẻ thù bằng gươm giáo và quyền lực. Nhưng Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan nhiệm mầu của Ngài, đã chọn biểu tượng của sự hiền lành, sự hy sinh và sự thinh lặng. Hình ảnh con chiên gợi nhớ về đêm Vượt Qua tại Ai Cập, khi máu chiên bôi trên khung cửa đã cứu dân Israel khỏi cái chết và mở đường cho cuộc giải phóng vĩ đại. Con chiên ấy đã chết để dân được sống. Hình ảnh ấy cũng gợi nhớ về người Tôi Trung đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a: "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng mở miệng kêu ca." Đức Giê-su chính là sự trọn vẹn của những hình bóng ấy. Ngài đến không phải để thống trị, mà để hiến dâng. Ngài là Chiên Thiên Chúa, nghĩa là Con Chiên do chính Thiên Chúa cung cấp, Con Chiên thuộc về Thiên Chúa, và là Con Chiên duy nhất đẹp lòng Thiên Chúa trọn vẹn.
Cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian" đi liền ngay sau đó mở ra chiều kích cứu độ phổ quát và sâu thẳm của sứ mạng Đức Giê-su. "Tội trần gian" ở đây không chỉ là những lỗi lầm cá nhân riêng lẻ, mà là cả một khối nặng nề của sự phản nghịch, của bóng tối, của sự dữ đang đè nặng lên vai nhân loại từ thuở hồng hoang. Đó là "mầu nhiệm của sự gian ác" mà thánh Phao-lô sau này đã nhắc đến. Con người, dù có nỗ lực đến đâu, cũng không thể tự mình nhấc bỏ tảng đá ngàn cân ấy. Chúng ta loay hoay trong vũng lầy của kiêu ngạo, tham lam, và hận thù. Càng vùng vẫy, chúng ta càng lún sâu. Và rồi, Chiên Thiên Chúa đến. Động từ "xóa bỏ" trong nguyên ngữ còn có nghĩa là "nhấc lên", "mang lấy". Đức Giê-su không xóa tội như người ta xóa một dòng chữ trên bảng phấn. Ngài xóa tội bằng cách ghé vai mình vào gánh lấy. Ngài "mang lấy" tội lỗi của chúng ta vào chính thân thể Ngài mà đưa lên cây thập giá. Sự xóa bỏ ấy đổi bằng Máu, bằng sự đau đớn tột cùng, và bằng tình yêu vô biên.
Nhìn vào Chiên Thiên Chúa là nhìn vào tình yêu tự hủy. Một tình yêu dám trở nên yếu đuối để người mình yêu được mạnh mẽ. Một tình yêu dám chết đi để người mình yêu được sống. Trong thế giới hôm nay, khi người ta tôn sùng sức mạnh, sự thành công, sự nổi tiếng, và cái tôi vĩ đại, thì hình ảnh Chiên Thiên Chúa trở nên một lời mời gọi lội ngược dòng đầy thách thức. Chúng ta có dám trở nên "như chiên" giữa bầy sói không? Chúng ta có dám sống hiền lành, khiêm nhường, chịu thiệt thòi để gìn giữ hòa bình và tình yêu không? Hay chúng ta vẫn muốn làm sư tử, muốn cắn xé, muốn thống trị người khác? Chiêm ngắm Đức Giê-su là Đấng xóa tội trần gian, chúng ta được mời gọi nhìn lại gánh nặng tội lỗi của chính mình. Đừng sợ hãi, cũng đừng tuyệt vọng. Vì đã có Đấng mang gánh nặng ấy cho ta rồi. Vấn đề là ta có dám trao gánh nặng ấy cho Ngài, qua bí tích Hòa Giải, qua sự sám hối chân thành, hay ta vẫn cố chấp giữ lấy để rồi ngã gục?
Gio-an Tẩy Giả tiếp tục lời chứng của mình bằng một sự khiêm tốn lạ lùng: "Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Lời tuyên bố này xác định thiên tính của Đức Giê-su. Về mặt con người, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng. Gio-an thi hành sứ vụ trước Đức Giê-su. Nhưng về nguồn gốc thần linh, Đức Giê-su "có trước" Gio-an, vì Ngài là Ngôi Lời vĩnh cửu, "có từ ban đầu nơi Thiên Chúa". Gio-an ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông chỉ là tiếng hô, còn Đức Giê-su là Lời. Ông chỉ là ngọn đèn, còn Đức Giê-su là Ánh Sáng. Ông chỉ là phù rể, còn Đức Giê-su là Chàng Rể. Sự vĩ đại của Gio-an nằm ở chỗ ông biết mình là ai và biết Đấng đến sau mình là ai. Ông không ghen tị, không tranh giành ảnh hưởng, không cố bám víu lấy đám đông môn đệ. Ông sẵn sàng nhỏ đi để Đức Giê-su được lớn lên. Đây là bài học tuyệt vời cho mỗi người tông đồ, mỗi linh mục, tu sĩ và giáo dân chúng ta. Mọi việc chúng ta làm, mọi chức vụ chúng ta giữ, đều chỉ có một mục đích duy nhất: làm cho Đức Ki-tô được nhận biết và yêu mến. Nếu chúng ta làm lu mờ hình ảnh Chúa bằng cái tôi to đùng của mình, thì chúng ta đã thất bại, dù công việc có vẻ thành công vang dội đến đâu.
"Tôi đã không biết Người." Câu nói này được Gio-an lặp lại hai lần, như một điệp khúc của sự thành thật và mầu nhiệm. Gio-an và Đức Giê-su là anh em họ hàng, chắc chắn họ biết nhau về mặt huyết thống. Nhưng "biết" ở đây là sự thấu hiểu về bản tính Thiên Chúa và sứ mạng Cứu Thế của Đức Giê-su. Ngay cả vị Tiền Hô vĩ đại nhất cũng cần được mặc khải mới có thể nhận ra Đấng Mêsia. Đức tin không phải là sản phẩm của suy luận logic hay sự thông thái trần gian. Đức tin là ân ban, là sự vén màn của Thiên Chúa. Gio-an đã không tự mình bịa ra danh hiệu "Chiên Thiên Chúa". Ông nhận ra điều đó nhờ dấu chỉ mà Đấng sai ông đi đã báo trước: "Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần."
Hình ảnh Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Đức Giê-su là đỉnh cao của cuộc thần hiển này. Đây là khoảnh khắc Ba Ngôi Thiên Chúa cùng xuất hiện: Chúa Cha sai Thần Khí xuống, Thần Khí ngự trên Chúa Con, và Chúa Con là Đấng tiếp nhận để thi hành sứ vụ. Chim bồ câu, biểu tượng của sự hòa bình, của sự giao hòa (như sau cơn Đại Hồng Thủy thời Nô-ê), và cũng là biểu tượng của tình yêu dịu ngọt trong sách Diễm Ca. Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su không phải để tẩy rửa Ngài (vì Ngài vô tội), nhưng để xức dầu tấn phong Ngài làm Đấng Mêsia – Đấng được xức dầu. Sự kiện này đánh dấu sự chuyển giao từ Cựu Ước sang Tân Ước, từ phép rửa bằng nước của sự sám hối sang phép rửa trong Thánh Thần của sự tái sinh. Gio-an làm phép rửa trong nước để chuẩn bị lòng người, nhưng nước ấy không thể tẩy sạch bản thể tội lỗi, không thể ban sự sống đời đời. Chỉ có Đấng đến sau ông, Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần, mới có quyền năng biến đổi con người từ bên trong, biến kẻ nô lệ tội lỗi thành con cái Thiên Chúa.
Gio-an Tẩy Giả đã thấy và đã làm chứng. Động từ "thấy" của Gio-an không phải là cái nhìn thoáng qua hời hợt, mà là cái nhìn thấu suốt, cái nhìn của một tâm hồn chiêm niệm luôn hướng về Thiên Chúa. Và từ cái "thấy" sâu sắc đó dẫn đến hành động "làm chứng". Sứ mạng của người Ki-tô hữu chúng ta cũng bắt nguồn từ quy trình này: Thấy và Làm chứng. Chúng ta không thể làm chứng cho Chúa nếu chúng ta chưa từng "thấy" Chúa, chưa từng gặp gỡ Ngài trong cầu nguyện, trong Bí tích, và trong tha nhân. Một người làm chứng mà không có kinh nghiệm cá vị về Đức Giê-su thì lời chứng ấy chỉ là sáo rỗng, là tiếng phèn la inh ỏi. Ngược lại, nếu chúng ta nói rằng mình đã gặp Chúa mà lại im lặng, không dám sống và rao giảng về Ngài, thì đức tin ấy là đức tin chết.
Lời chứng của Gio-an mạnh mẽ vì nó xuất phát từ sự xác tín tuyệt đối: "Người đó chính là Con Thiên Chúa." Đây là đích đến của mọi lời rao giảng. Gio-an không giới thiệu một nhà cải cách xã hội, một triết gia lỗi lạc, hay một lương y tài ba. Ông giới thiệu Con Thiên Chúa. Chỉ có Con Thiên Chúa mới có khả năng nối kết trời và đất, mới có đủ thẩm quyền để tha tội và ban sự sống vĩnh cửu. Nhận biết Đức Giê-su là Con Thiên Chúa đòi hỏi chúng ta phải thay đổi hoàn toàn thái độ sống. Chúng ta không thể coi Ngài như một thần tượng để chiêm ngưỡng từ xa, mà phải tôn thờ Ngài, vâng phục Ngài và bước đi theo Ngài.
Cuộc đời của chúng ta, thưa anh chị em, cũng là một hành trình đi tìm và nhận diện Chiên Thiên Chúa giữa dòng đời tấp nập. Có những lúc Chúa đến với chúng ta trong hình hài của sự thành công, may mắn, chúng ta dễ dàng tạ ơn. Nhưng có những lúc Chúa đến trong hình hài của sự thua thiệt, của thập giá, của "Con Chiên bị đem đi làm thịt", liệu chúng ta có nhận ra Ngài không? Liệu chúng ta có dám chỉ vào những biến cố đau thương, những thất bại, những bất công mà mình đang gánh chịu và nói: "Đây là dấu vết của Chiên Thiên Chúa, đây là con đường của Đấng xóa tội trần gian" không? Hay chúng ta sẽ than trách và tháo lui? Đức tin trưởng thành là đức tin nhận ra Chúa ngay cả khi Ngài im lặng, ngay cả khi Ngài có vẻ yếu đuối nhất.
Hơn thế nữa, mỗi ngày trong Thánh Lễ, khi vị linh mục nâng Bánh Thánh và Chén Thánh lên, lời của Gio-an Tẩy Giả lại vang lên một lần nữa, sống động và hiện thực hơn bao giờ hết: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian..." Đó không còn là lời kể lại một câu chuyện quá khứ, mà là lời công bố một hiện tại mầu nhiệm. Đức Giê-su đang hiện diện thực sự, sống động, bằng xương bằng thịt, bằng trọn vẹn thần tính và nhân tính của Ngài trên bàn thờ. Ngài vẫn đang tiếp tục hiến mình, vẫn đang tiếp tục "xóa tội", vẫn đang tiếp tục chờ đợi để đi vào tâm hồn chúng ta. Chúng ta có cảm thấy rúng động khi nghe lời đó không? Hay chúng ta nghe nó như một thói quen vô hồn? Lúc đó, chúng ta có thực sự thấy mình bất xứng như viên đại đội trưởng: "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con" không? Và chúng ta có khao khát Ngài như nai khát nước suối nguồn không?
Chiên Thiên Chúa không chỉ là đối tượng để tôn thờ, mà còn là mẫu mực để noi theo. Là môn đệ của Chiên Thiên Chúa, chúng ta được mời gọi sống linh đạo của Con Chiên. Đó là linh đạo của sự hiến dâng không đòi đền đáp. Trong gia đình, đó là người cha, người mẹ chấp nhận vất vả, hy sinh những sở thích riêng tư để lo cho con cái, đó là sự nhẫn nại trước những lầm lỗi của người bạn đời. Trong cộng đoàn, đó là sự phục vụ âm thầm, là sự tha thứ cho những xúc phạm, là việc "gánh lấy" những trách nhiệm mà người khác đùn đẩy. Thế giới này đầy rẫy những "con sói" của bạo lực, gian dối và ích kỷ. Nếu chúng ta dùng nanh vuốt của sói để đối lại với sói, thế giới sẽ trở thành hỏa ngục. Nhưng nếu chúng ta dám sống như Chiên Thiên Chúa, lấy nhu thắng cương, lấy tình yêu hóa giải hận thù, thì Nước Trời sẽ hiện diện ngay giữa thế gian này.
Gio-an Tẩy Giả đã hoàn thành sứ mạng của mình một cách tuyệt hảo khi ông giới thiệu Chúa cho các môn đệ của mình, và rồi để họ đi theo Chúa. Ông không giữ họ lại cho riêng mình. Ông chấp nhận cô đơn, chấp nhận bị lãng quên, thậm chí chấp nhận cái chết trong ngục tối, miễn là "Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi". Tâm tình này cần thiết biết bao trong thời đại hôm nay. Chúng ta cần những bậc cha mẹ biết hướng con cái về Chúa hơn là về danh vọng tiền tài. Chúng ta cần những giáo lý viên, những người tông đồ biết dẫn đưa người khác đến gặp gỡ Chúa chứ không phải để họ lệ thuộc vào mình. Sự thành công của người loan báo Tin Mừng là khi người ta quên mình đi để chỉ còn nhớ đến Chúa.
"Tôi đã thấy Thần Khí... ngự trên Người." Một chi tiết quan trọng là Thần Khí không chỉ xuống, mà còn "ngự" lại. Điều này diễn tả sự hiệp nhất bền vững, vĩnh cửu. Đức Giê-su luôn luôn hoạt động trong quyền năng của Thánh Thần. Và chúng ta, những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng có Thánh Thần ngự trong mình. Thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nhưng liệu chúng ta có để cho Thánh Thần dẫn dắt, hay chúng ta thường dập tắt tiếng nói của Ngài bằng những ồn ào của dục vọng? Để có thể giới thiệu Chúa cho người khác như Gio-an, chúng ta phải là người đầy tràn Thánh Thần. Chỉ có lửa mới châm được lửa. Chỉ có người say mê Chúa mới làm cho người khác say mê Chúa được.
Kết thúc bài Tin Mừng, Gio-an khẳng định lại một lần nữa: "Tôi đã thấy và tôi làm chứng." Cuộc đời người Kitô hữu gói gọn trong việc làm chứng này. Thế giới hôm nay có thể không tin vào những lý thuyết giáo điều khô khan, nhưng họ sẽ tin vào những chứng nhân. Họ sẽ tin khi thấy một người Công giáo sống lương thiện giữa một môi trường gian dối. Họ sẽ tin khi thấy một gia đình Công giáo yêu thương nhau giữa một xã hội đầy rẫy ly tán. Họ sẽ tin khi thấy những người trẻ Công giáo dám sống khiết tịnh và dấn thân phục vụ giữa một lối sống hưởng thụ buông thả. Chính cuộc sống của chúng ta phải là ngón tay chỉ vào Đức Giê-su và nói với thế giới: "Đây là Chiên Thiên Chúa." Lời nói của chúng ta có thể hùng hồn, nhưng chính cách sống của chúng ta mới là lời chứng thuyết phục nhất.
Hôm nay, khi gập lại trang Tin Mừng, xin cho hình ảnh Chiên Thiên Chúa in đậm trong trái tim mỗi người. Xin cho chúng ta cảm nhận được sức nặng của tình yêu mà Chúa đã gánh lấy vì tội lỗi chúng ta. Xin cho chúng ta, giống như Gio-an Tẩy Giả, có một đôi mắt đức tin nhạy bén để nhận ra Chúa trong mọi hoàn cảnh, một trái tim khiêm nhường để luôn đặt Chúa lên trên hết, và một lòng nhiệt thành không mệt mỏi để giới thiệu Chúa cho anh chị em mình. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bài ca tụng: "Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con. Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin ban bình an cho chúng con." Amen.
Lm. Anmai, CSsR
- Details
-
Category: 3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa
Thiên Chúa không hứa ban cuộc sống dễ dãi. Bởi đó, ai nghĩ rằng, cuộc sống này đã quá lao đao, khổ nhọc, bây giờ đi tìm Thiên Chúa để được Người giải thoát khỏi những bất hạnh đời thường, người đó thất bại.
Cuộc sống thực tiễn, và hạnh phúc của nó không là mục đích tôn giáo nhắm tới. Đúng hơn, bước theo Chúa, con người hãy cộng tác với ơn Chúa, để sống trọn cuộc đời mình.
Niềm vui ngày Thiên Chúa giáng sinh còn chưa dứt, khúc hát an bình của thiên thần còn chưa kịp lắng đọng, nỗi hân hoan vì là những người đầu tiên trên thế giới qua mọi thế hệ đón nhận tin mừng Giáng sinh của các mục đồng còn chưa kịp phôi phai, hay niềm hoan lạc vì nhận ra và được tôn thờ Đấng Cứu Tinh trần gian của ba đạo sĩ chắc còn đang dâng tràn, thì nỗi vui mừng tưởng chừng lớn lao ấy, lại là nỗi vui không trọn vẹn. Tai họa bắt đầu ập đến trên chính gia đình mà Chúa Giêsu chọn để sinh ra: bạo vương Hêrôđê đang tìm giết hại Hài nhi Giêsu.
Lần trước, thiên thần cho thánh Giuse biết bào thai Giêsu trong lòng dạ Đức Maria là do Chúa Thánh Thần. Lần này thiên thần lại mộng báo cho thánh Giuse: “Hãy thức dậy, đem Hài nhi và Mẹ Người trốn sang Ai-cập, và ở đó cho tới khi tôi báo lại ông: vì Hêrôđê sắp sữa tìm kiếm Hài nhi để sát hại Người”.
Thiên Chúa luôn luôn thể hiện những điều ngược đời. Hài nhi Giêsu ấy là Thiên Chúa làm người lại chạy trốn những con người mà chính mình tạo ra, làm cho Đức Maria và thánh Giuse cùng liên lụy…
Không chỉ có thế, Hêrôđê dù không thể giết Thiên Chúa làm người, thì cũng đã giết hàng loạt trẻ em Do-thái. Bởi đó sự liên lụy này bỗng dưng mở rộng toàn cõi Giuđêa.
Sóng gió ập đến. Gia đình thánh Gia long đong. Các gia đình trên cùng quê hương đất nước có con trẻ từ hai tuổi trở xuống, trở nên ảm đạm, thê lương.
Có Chúa đấy. Chúa đang ngự trên quê hương ấy. Chúa đang hiện diện tỏ tường trên chính gia đình thánh gia. Nhưng đâu phải có Chúa là sóng gió đi qua, bất hạnh chấm dứt!
Điều quan trọng không nằm ở chỗ Chúa có ra tay dẹp yên sóng gió hay không. Nhưng quan trọng là niềm tín thác của ta có vững vàng hay không?
Ngày lễ thánh Gia thất, Hội Thánh lại muốn ta suy niệm cuộc di tản của gia đình thánh Gia: một câu chuyện Kinh Thánh mang nỗi buồn.
Thực ra, gia đình bé nhỏ này, trong cuộc sống gặp phải rất nhiều đau khổ, bất bình an, bắt đầu từ ngày đầu tiên khi Maria và Giuse gặp nhau, cho đến khi trẻ Giêsu lớn lên rồi trưởng thành. Cuộc di tản chỉ là một trong chuỗi nỗi đau của cuộc đời thánh Gia.
Bạn và tôi, ai cũng có một mái ấm, ai cũng bắt đầu sinh ra, lớn lên, được đùm bọc, chở che trong một mái ấm. Rồi mỗi người lớn lên, lại tạo ra cho mình những mái ấm. Mái ấm ấy chúng ta cùng chung một tiếng gọi thân thương: gia đình.
Nói như thế, không có nghĩa là mái ấm gia đình cứ mãi suôn sẻ, cứ mãi phẳng lặng như mặt nước hồ thu.
Nếu gia đình thánh Gia đã chịu nhiều đau khổ, thì gia đình chúng ta cũng không thiếu những khổ đau.
Những đe dọa của gia đình chúng ta hôm nay là: sự nghèo túng, nợ nần làm cho những thành viên trong gia đình chán nản: người cha thì nghiện rượu, người mẹ thua buồn bỏ bê nhà cửa, con cái dốt nát…
Tình cảm giữa vợ chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em trở nên nguội lạnh. Tình yêu thiếu, thì xung đột gia đình cũng bắt đầu diễn ra, làm cho hạnh phúc càng lúc càng xa vắng.
Nghèo đã vậy, sự giàu có cũng gây không ít đau buuồn. Tranh giành của cải, tranh giàng đất đai, nhà cửa làm cho gia đình xâu xé, con cái phản nghịch cha mẹ, vợ chồng, anh chị em oán hận nhau…
Thêm vào đó, nạn ngừa thai, phá thai, ngoại tình, ly dị… càng làm cho gia đình thêm nhiều mối đe dọa.
Đứng trước những cảnh huống của xã hội như thế, là Kitô hữu, bạn và tôi sẽ giải quyết vấn đề ra sao?
Tôi nghĩ, giải pháp hay nhất là giải pháp của lòng tin. Chúa vẫn đang ngự trong gia đình ta. Có thể Chúa sẽ không dẹp tan bão tố. Nhưng trong bão tố, ta có còn đức tin như thánh Giuse, như Đức Maria?
Chính lòng tin sưởi ấm tình yêu gia đình.
Khổ đau sẽ không thiếu. Nhưng nếu có đức tin, đức tin sẽ an ủi ta nhiều hơn, giúp ta chấp nhận nghịch cảnh dễ hơn.
Điều quan trọng: chính khi ta tin vào Thiên Chúa, đức tin sẽ giúp tình yêu của ta bền vững, các thành viên trong gia đình biết yêu mến nhau hơn.
Lm. JB NGUYỄN MINH HÙNG