- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
Mỗi năm, khi Mùa Chay trở lại, lòng người tín hữu thường mang theo những cảm xúc rất khác nhau. Có người đón nhận với tâm tình mong đợi và khao khát đổi mới, nhưng cũng có không ít người cảm thấy e ngại, thậm chí lo lắng. Mùa Chay gợi lên hình ảnh của hy sinh, sám hối, từ bỏ và đối diện với những giới hạn rất thật của bản thân. Thế nhưng, sâu thẳm trong lòng người Kitô hữu, Mùa Chay vẫn luôn là một thời gian thiêng liêng, một ân huệ, một lời mời gọi bước vào hành trình thay đổi, hoán cải và cứu độ.
Chúa Giêsu đã từng nói: “Hãy qua cửa hẹp mà vào, vì cửa rộng và đường thênh thang thì đưa đến diệt vong, mà nhiều người lại đi qua đó. Còn cửa hẹp và đường chật thì đưa đến sự sống, nhưng ít người tìm được lối ấy” (Mt 7: 13-14).
Lời mời gọi ấy không phải là một lời đe dọa, nhưng là một lời yêu thương chân thành. “Cửa hẹp” không phải vì Thiên Chúa muốn làm khó con người, mà bởi vì con đường dẫn đến sự sống đích thực luôn đòi hỏi sự từ bỏ, lòng can đảm và tình yêu hy sinh. Mùa Chay chính là thời gian Giáo Hội mời gọi chúng ta bước qua “cửa hẹp” ấy, không phải một mình, nhưng cùng với Chúa Giêsu, Đấng đã đi trước chúng ta.
Đức Thánh Cha Phanxicô đã viết: “Mùa Chay là một khởi đầu mới, một con đường dẫn đến mục tiêu chắc chắn là Phục Sinh, là chiến thắng của Chúa Kitô đối với sự chết” (Sứ điệp Mùa Chay 2017). [1]
- Chúa Giêsu trong sa mạc, khởi đầu của hành trình cứu độ
Nền tảng của Mùa Chay bắt nguồn từ 40 ngày Chúa Giêsu ở trong sa mạc. Ngay sau khi chịu phép rửa tại sông Giođan, và trước khi bắt đầu sứ vụ công khai, Chúa Giêsu đã được Thánh Thần dẫn vào sa mạc. Ở đó, Ngài ăn chay, cầu nguyện, sống trong cô tịch, chịu đói khát và đối diện với những cơn cám dỗ dữ dội của ma quỷ.
Bốn mươi ngày ấy không phải là một khoảng thời gian ngẫu nhiên. Trong Kinh Thánh, con số 40 luôn gắn liền với thanh luyện, và hoán cải: 40 ngày của cơn đại hồng thủy, 40 năm dân Israel trong sa mạc, 40 ngày ông Môsê trên núi Sinai, 40 ngày ngôn sứ Êlia đi trong hoang địa… Và giờ đây, Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa làm người, cũng bước vào sa mạc mang lấy trọn vẹn thân phận mong manh của một con người thật sự, như chúng ta.
Đức Bênêđictô XVI đã nói: “Mùa Chay nhắc nhở cho chúng ta bốn mươi ngày chay tịnh mà Chúa đã sống trong hoang mạc, trước khi bắt đầu sứ vụ công khai của Ngài…Cũng như Môisê trước khi lãnh nhận Bia Luật (Xh 34: 28), như Êlia trước khi gặp Chúa trên núi Horeb (1 V 19), cũng thế, Chúa Giêsu, bằng việc cầu nguyện và ăn chay, cũng chuẩn bị cho sứ vụ của Ngài, mà khởi đầu đã được đánh dấu bằng một sự đối đầu gay go với tên cám dỗ” (Sứ điệp Mùa Chay 2009). [2]
Điều đáng kinh ngạc là Chúa Giêsu hoàn toàn tự nguyện vào trong hoang mạc. Ngài không bị ép buộc phải đói khát, phải chịu cám dỗ hay cô đơn. Ngài chọn đi vào sa mạc vì yêu thương con người chúng ta, để thánh hóa chính những kinh nghiệm mà con người thường sợ hãi: đói khát, cô đơn, thử thách, bất an.
Những cơn cám dỗ Chúa Giêsu phải đối diện trong sa mạc không xa lạ với chúng ta. Đó là cám dỗ của quyền lực, của sự an toàn giả tạo, của việc đặt cái tôi lên trên thánh ý Thiên Chúa. Ngài chịu cám dỗ trong tình trạng yếu đuối nhất về thể xác, để cho chúng ta thấy rằng ơn Chúa đủ cho chúng ta, và tình yêu mạnh hơn mọi thử thách.
- Thứ Tư Lễ Tro, khởi điểm của một khát vọng hoán cải
Mặc dù Thứ Tư Lễ Tro không phải là ngày lễ buộc, nhưng lại là một trong những ngày có đông người tham dự phụng vụ nhất trong năm. Điều đó không phải là ngẫu nhiên. Tro bụi, vốn là dấu chỉ của sự mong manh và chóng qua, chạm đến một nơi rất sâu trong lòng con người. Khi tro được xức trên trán, cùng với lời nhắc nhở: “Hãy nhớ mình là bụi tro, và sẽ trở về bụi tro”, hoặc “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng”, chúng ta ý thức rõ hơn về sự giới hạn của đời mình.
Tro không chỉ nói về cái chết, nhưng còn nói về hy vọng. Bởi vì chính từ tro bụi ấy, Thiên Chúa có thể làm nảy sinh một điều mới mẻ. Việc nhiều người tìm đến Thứ Tư Lễ Tro phản ánh một khát vọng rất thật: ước mong một Mùa Chay có ý nghĩa, một cơ hội để bắt đầu lại, để quay về, để sống khác đi.
Truyền thống Giáo Hội luôn nhấn mạnh ba thực hành căn bản của Mùa Chay: ăn chay, cầu nguyện và bố thí. Đây không phải là những việc làm mang tính hình thức, nhưng là những con đường giúp chúng ta mở lòng ra với Thiên Chúa và với tha nhân.
Ăn chay giúp chúng ta nhận ra rằng không phải mọi nhu cầu đều là cần thiết, và không phải mọi ham muốn đều dẫn đến sự sống. Cầu nguyện giúp chúng ta trở về với mối tương quan nền tảng nhất, mối tương quan với Thiên Chúa là Cha. Bố thí giúp chúng ta bước ra khỏi cái tôi khép kín, để nhận ra khuôn mặt của Chúa nơi những người nghèo, những người bị tổn thương và bị gạt ra bên lề. Thánh Gioan Phaolô II nhắc nhở: “Phẩm giá đặc biệt của ơn gọi chúng ta được thể hiện trong sự sẵn sàng phục vụ, theo gương của Chúa Kitô, Đấng “đến không phải để được phục vụ mà để phục vụ”…Để có thể phục vụ người khác một cách xứng đáng và hiệu quả, chúng ta phải có khả năng làm chủ bản thân, sở hữu những đức tính làm cho sự làm chủ đó trở nên khả thi” (Thông điệp Redemptor Hominis, 1979, số 21).
Nhưng sâu xa hơn, Mùa Chay không chỉ là thời gian của kỷ luật bản thân, mà là thời gian của tình yêu. Thánh Gioan đã nói rất rõ ràng: “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4: 8). Nếu chúng ta sống Mùa Chay mà thiếu chiều kích tình yêu, thì mọi hy sinh đều trở nên khô khan và nặng nề. Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Mùa Chay là mùa thuận lợi để chúng ta đổi mới việc gặp gỡ với Chúa Kitô, sống trong Lời Chúa, trong các bí tích và trong tha nhân…phục vụ Chúa Kitô hiện diện trong anh chị em chúng ta đang cần giúp đỡ…mở rộng cửa đón nhận những người yếu đuối và nghèo khổ” (Sứ điệp Mùa Chay 2016). [3]
- Khi bất an bao trùm, hãy để Chúa ở cùng chúng ta
Đối với nhiều người, Mùa Chay là thời gian khơi dậy những bất an sâu kín. Giữa một thế giới đầy biến động, chúng ta dễ rơi vào lo lắng và mệt mỏi. Khi cảm xúc bị xáo trộn, phản ứng tự nhiên thường là muốn hành động ngay để giành lại cảm giác kiểm soát.
Nhưng Mùa Chay mời gọi chúng ta chọn một con đường khác: dừng lại, lắng đọng, và chạy đến với Chúa Giêsu ngay trong chính bất an ấy, không phải để Ngài lập tức giải quyết mọi vấn đề, nhưng để chúng ta hiểu sâu hơn mối tương quan của mình với Ngài. Chúa Giêsu không xa lạ với những bất an của con người. Ngài đã sống trong một thời kỳ đầy hỗn loạn, dưới ách đô hộ của đế quốc Rôma. Ngài đã chứng kiến những người nghèo bị áp bức, những người bệnh tật bị loại trừ, những người tội lỗi bị khinh miệt. Và giữa thực tế đó, Ngài không chọn bạo lực hay trả thù, nhưng chọn con đường của tình yêu kiên nhẫn và tha thứ.
Thánh Phaolô, trong thư gửi tín hữu Côrintô, đã mô tả tình yêu một cách rất cụ thể: “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc, không làm điều bất chính, không tìm tư lợi, không nóng giận, không nuôi hận thù, không mừng khi thấy sự gian ác, nhưng vui khi thấy điều chân thật. Đức mến tha thứ tất cả, tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả” (1 Cr 13: 4-7).
Đây không hề là một thứ tình yêu êm dịu dễ có. Đây là tình yêu có khả năng chịu đau khổ, biết chờ đợi, biết hy sinh. Đó chính là tình yêu Thiên Chúa đã dành cho chúng ta nơi Chúa Giêsu Kitô. Tình yêu ấy đạt đến tột đỉnh trên thập giá, khi Chúa Giêsu vẫn tha thứ cho những kẻ đóng đinh Ngài.
Mùa Chay là thời gian để chúng ta học lại cách yêu như Chúa yêu. Không phải bằng những cảm xúc hời hợt mau qua, nhưng bằng những lựa chọn dấn thân buông bỏ cách cụ thể trong đời sống hằng ngày.
- Đồng hành với Chúa Giêsu để trở nên giống Ngài hơn
Khi dành thời gian ở lại với Chúa Giêsu trong Mùa Chay, chúng ta dần hiểu Ngài hơn, yêu mến Ngài hơn, và khao khát trở nên giống Ngài hơn.
Từ mối tương quan thân mật ấy, chúng ta học cách mang chân lý và tình yêu của Ngài đến với những người chung quanh đang mang nhiều thương tích. Lời mời gọi ấy vang lên cách đặc biệt khi chúng ta nghĩ đến người nghèo, người xa quê, và những ai bị đẩy ra bên lề xã hội. Tro trên trán không chỉ là dấu chỉ sám hối cá nhân, mà còn là dấu chỉ của sự liên đới với họ.
Bước vào Mùa Chay là chấp nhận một hành trình không dễ dàng, nhưng cần thiết. Chúa Giêsu không hứa con đường bằng phẳng, nhưng hứa luôn đồng hành. Chúa mời gọi chúng ta đón nhận Mùa Chay này với tâm thế mới mẻ, mở lòng và dấn thân, tin rằng Ngài đang âm thầm hoạt động trong chúng ta, ngay cả khi chúng ta chưa thấy rõ kết quả.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã tự nguyện bước vào sa mạc để cầu nguyện, ăn chay và chịu cám dỗ. Chúa mời gọi con cùng đồng hành với Ngài trong Mùa Chay này, can đảm bước vào những khoảng lặng, đối diện với sự yếu đuối và tội lỗi của mình.
Xin cho con biết tìm đến với Chúa khi mất bình an, biết lắng nghe Lời Chúa trong cầu nguyện để con “biết Chúa, biết con”, để cuộc đời con trở nên dấu chỉ của tình yêu và của hy vọng giữa một thế giới còn nhiều đau khổ. “Ơn Ta đủ cho con” (2 Cr 12: 9). Amen.
Phêrô Phạm Văn Trung
[1] https://tgpsaigon.net/bai-viet/su-diep-mua-chay-2017-cua-duc-giao-hoang-phanxico-48974
[2] https://xuanbichvietnam.wordpress.com/2009/02/23/su-diep-mua-chay-2009-cua-duc-benedicto-xvi/
[3] https://www.vatican.va/content/francesco/en/messages/lent/documents/papa-francesco_20161018_messaggio-quaresima2017.html
- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
Sau lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa, Giáo hội chính thức khép lại Mùa Giáng Sinh để bước vào Mùa Thường Niên – giai đoạn chiếm thời lượng lớn nhất trong năm phụng vụ, với 33-34 tuần. Sự chuyển đổi này được nhận diện rõ nét qua việc thay đổi sắc phục phụng vụ từ màu trắng sang màu xanh lá cây, đồng thời không gian thờ phượng nơi các nhà thờ cũng trở lại nhịp điệu sinh hoạt ổn định hơn sau các đại lễ.
Mùa Thường Niên không phải là “quãng nghỉ”, mà là hành trình cử hành trọn vẹn mầu nhiệm Chúa Kitô qua nhịp sống hằng ngày. Đây chính là thời điểm để các tín hữu hiện thực hóa lời Chúa bằng sự kiên trì trong cầu nguyện và trau dồi nhân đức qua những hành động cụ thể nhất.
Sự hình thành và Bản chất Phụng vụ của Mùa Thường Niên
Nhìn lại hành trình hai thiên niên kỷ, Mùa Thường Niên là kết quả của một quá trình tiến hóa phụng vụ đầy sống động, khởi nguồn từ tâm điểm là Chúa Nhật – “Ngày của Chúa”. Trong truyền thống Giáo hội sơ khai, mỗi Chúa Nhật được cử hành như một lễ Phục Sinh hằng tuần. Niềm vui Phục Sinh ấy lớn lao đến mức các tín hữu từng có lệ cấm ăn chay và quỳ gối trong ngày này. Thánh Augustinô giải thích tư thế đứng chính là “để tôn kính sự phục sinh”, còn Thánh Basiliô coi đó là “dấu chỉ chúng ta đã trỗi dậy cùng Chúa Kitô để hướng về cõi trường sinh”.
Cấu trúc của các tuần lễ dần định hình rõ nét hơn từ thế kỷ VI dưới thời Thánh Grêgôriô Cả, sau đó đạt bước ngoặt vào năm 788 khi đan sĩ Alcuin biên soạn thêm các lời nguyện cho các Chúa Nhật sau lễ Hiển Linh và Hiện Xuống. Tuy nhiên, phải đến cuộc cải tổ lớn của Công đồng Vaticanô II, vị thế “hạt nhân” của ngày Chúa Nhật mới thực sự được khôi phục. Hiến chế Sacrosanctum Concilium, số 106 nhấn mạnh: “Chúa Nhật là ngày lễ rất đặc biệt phải được đề cao và in sâu vào lòng đạo đức của các tín hữu… vì đây là nền tảng và cốt lõi của cả năm phụng vụ”. Do đó, các nghi thức khác không được ưu tiên hơn lễ Chúa Nhật để bảo toàn niềm vui và ý nghĩa của ngày nghỉ lễ này.
Về bản chất, Mùa Thường Niên là thời gian để chiêm ngưỡng trọn vẹn dung mạo Đấng Phục Sinh đang hoạt động giữa đời thường. Quy luật tổng quát về Năm Phụng vụ (1969), số 43 đã khẳng định: “Trong các tuần lễ này, Giáo hội không cử hành một khía cạnh đặc biệt nào về mầu nhiệm Chúa Kitô; nhưng đúng hơn, Giáo hội cử hành chính mầu nhiệm Chúa Kitô trong sự viên mãn của Người, nhất là trong các ngày Chúa Nhật”. Như vậy, thay vì tập trung vào một biến cố riêng lẻ, Mùa Thường Niên mời gọi các tín hữu tôn vinh toàn bộ mầu nhiệm cứu độ xuyên suốt nhịp sống hằng ngày.
Giải mã ý nghĩa của từ “thường niên”
Một điểm thú vị trong lịch sử phụng vụ là cụm từ “Mùa Thường Niên” hoàn toàn không xuất hiện trong ấn bản Latinh gốc của Sách Lễ 1969. Thay vào đó, Giáo hội sử dụng thuật ngữ Tempus per annum – nghĩa là “thời gian xuyên suốt năm”. Đây là một khởi đầu mới mẻ nhằm xóa bỏ cách gọi truyền thống dựa trên các mốc lễ Hiển Linh hay Hiện Xuống, từ đó thiết lập một khối phụng vụ duy nhất. Mục tiêu của sự thay đổi này là tạo ra những Chúa Nhật ở “trạng thái thuần khiết”, nơi cộng đoàn cử hành toàn bộ mầu nhiệm Chúa Kitô thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể.
Đồng thời, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ cũng làm rõ nguồn gốc tên gọi Mùa Thường Niên. “Thường niên” không có nghĩa là ‘bình thường’ hay ‘không có gì đặc biệt’. Từ tiếng Anh ordinary bắt nguồn từ tiếng Latinh ordinalis, có nghĩa là ‘được đánh số’ hoặc ‘theo thứ tự’. Do đó, các tuần lễ trong Mùa Thường Niên được tính theo số thứ tự để thể hiện trình tự liên tục của thời gian phụng vụ.
Nhà nghiên cứu Michael Foley cho rằng thuật ngữ “Mùa Thường Niên” thực chất được Pierre Jounel – cộng tác viên của Đức Tổng Giám mục Annibale Bugnini (1912–1982) – kiến trúc sư chính của cuộc cải cách phụng vụ Roma sau Công đồng Vatican II – đưa vào sử dụng lần đầu tiên từ năm 1969.
Dưới góc nhìn sâu sắc hơn, Michael Foley lập luận rằng khi dùng thuật ngữ này, Pierre Jounel đã hình dung về một “Nghi thức chung của các Mùa Phụng vụ” (Ordinary of Seasons), tương tự như “Nghi thức Thánh Lễ” (Ordo Missae). Trong một Thánh lễ, “Nghi thức chung” là những phần cốt lõi không bao giờ thay đổi (như Kinh Thương Xót hay Lời nguyện truyền phép…), đóng vai trò làm khung xương vững chắc cho toàn bộ buổi cử hành. Trong ý nghĩa này, Mùa Thường Niên đóng vai trò như một “khuôn bản mẫu” cho sự thờ phượng – một nền tảng vững chắc và không thay đổi để từ đó các đặc tính riêng biệt của Mùa Vọng hay Mùa Chay được thêm vào.
Tuy vậy, dù hiểu theo nghĩa “thứ tự” để thấy một đời sống đức tin có mục đích, hay nghĩa “bản mẫu” để thấy tính chất không đổi của mầu nhiệm cứu độ, Mùa Thường Niên vẫn luôn tràn đầy sức sống. Sắc xanh lá cây chủ đạo của mùa này chính là biểu tượng của sự tăng trưởng, đổi mới và hy vọng. Đây là lúc chúng ta nhìn ngắm Chúa Kitô như một Đấng Cứu Độ trọn vẹn, mời gọi chúng ta khám phá sự hiện diện sống động của Người trong từng nhịp sống bình dị nhất.
Thánh Josemaría Escrivá từng khẳng định mạnh mẽ: “Thiên Chúa đang gọi bạn để phụng sự Người trong và từ những điều bình thường… Có điều gì đó thánh thiêng, điều gì đó thần linh ẩn giấu trong những tình huống bình thường nhất, và việc khám phá ra nó tùy thuộc vào mỗi người các bạn”. Ngài nhấn mạnh rằng chính “cuộc sống hằng ngày chính là chất liệu bình thường để tạo nên sự thánh thiện”. Vì vậy, Mùa Thường Niên không phải là quãng thời gian “nghỉ giải lao” khỏi đời sống thiêng liêng, mà là cơ hội quý giá để ta gặp gỡ Chúa qua việc dọn dẹp nhà cửa, lao động văn phòng, hay trong sự kiên nhẫn yêu thương dành cho những người thân yêu ngay tại gia đình mình.
Đối diện với “Sự hai mặt” và Bí quyết Thánh hóa Đời thường
Mùa Thường Niên không chỉ là thời gian phụng vụ mà còn là dịp để chúng ta phản tỉnh về những mối tương quan gần gũi nhất. Tác giả Whitney Hetzel – một người mẹ với 27 năm kinh nghiệm giáo dục 9 người con tại gia – đã chia sẻ một thực tế đầy trăn trở mà bà gọi là lối sống “hai mặt”. Đó là trạng thái khi chúng ta trình diễn một vẻ ngoài hoàn hảo trước xã hội nhưng lại đánh mất sự tử tế trong chính nội tâm và tổ ấm của mình. Bà thú nhận: “Thực tế, tôi cảm thấy hơi nhói lòng khi nghĩ về điều này, vì tôi biết đôi khi mình cũng mắc lỗi sống hai mặt”.
Whitney nhận diện sự mâu thuẫn này qua những chi tiết rất đời thực: bà cảm thấy có thể dễ dàng mỉm cười tử tế với một người lạ ở siêu thị hay đồng nghiệp, nhưng cử chỉ nhỏ bé ấy lại trở nên khó khăn khi dành cho chính chồng hoặc các con của mình. Trích dẫn lời một linh mục, bà đặt ra câu hỏi: “Thường thì chúng ta không thực sự nhìn thấy những người ở ngay trước mắt mình. Tại sao những người ở bên cạnh ta hằng ngày trong các hoạt động đời thường lại đôi khi là những người ta bỏ bê nhiều nhất?” Sự trớ trêu nằm ở chỗ chúng ta có thể vồn vã qua điện thoại với người xa lạ, nhưng lại sẵn sàng gắt gỏng với bạn đời sau một ngày mệt mỏi.
Để vượt qua sự “hai mặt” và thánh hóa những mối tương quan này, Thánh Teresa Calcutta nhắc nhở: “Chúng ta hãy yêu thương nhau như Thiên Chúa yêu thương mỗi người chúng ta. Và tình yêu này bắt đầu từ đâu? Trong chính ngôi nhà của bạn. Hãy yêu thương nhau ngay trong chính gia đình mình. Tôi muốn các bạn hãy tìm kiếm những người nghèo ngay tại đây, trong chính ngôi nhà của mình. Và trước hết, hãy bắt đầu yêu thương ngay tại đó”.
Trong cuốn Nhật ký, số 201, Thánh Faustina Kowalska chia sẻ một kinh nghiệm thiêng liêng để giữ trái tim luôn nồng ấm tình Chúa giữa mọi hoạt động. Ngài nhấn mạnh: “Dù đang ở cùng những người khác, trái tim con vẫn luôn kết hợp với Người. Khi ngủ, con dâng cho Người từng nhịp đập trái tim mình; khi thức, con đắm mình trong Người mà không nói một lời… Sau đó, con cố gắng làm cho Chúa Giêsu đi qua con đến với người khác dễ dàng hơn. Con đi khắp nơi với Chúa Giêsu. Sự hiện diện của Người đồng hành với con khắp mọi nơi”.
Khi thực hành phương pháp kết hợp liên lỉ với Chúa Giêsu như Thánh Faustina, chúng ta sẽ nhận ra việc phục vụ người thân không còn là gánh nặng. Thay vào đó, nó trở thành một đặc ân để Chúa Giêsu có thể yêu thương họ thông qua chính hành động của chúng ta trong suốt Mùa Thường Niên.
Gợi ý thực hành “Sống đạo theo Chu kỳ Phụng vụ”
Để biến các tuần lễ của Mùa Thường Niên thành một hành trình thăng tiến thiêng liêng, tác giả Lindsey Weishar và chuyên gia về đời sống phụng vụ gia đình Kendra Tierney đã đưa ra những gợi ý cụ thể về việc “Sống đạo theo Chu kỳ Phụng vụ”, giúp đưa tinh thần đức tin thấm nhuần vào từng nhịp sống thường nhật.
Hành trình này có thể bắt đầu ngay từ việc chăm chút cho không gian sống, làm cho ngôi nhà hòa nhịp với Giáo hội bằng cách thay khăn trải bàn thờ gia đình sang màu xanh lá cây, hoặc đặt một chậu cây xanh nhỏ nơi góc cầu nguyện như biểu tượng sống động cho sự tăng trưởng của hạt giống đức tin.
Song song với đó, việc học hỏi Lời Chúa cần được chú trọng thông qua việc chọn một sách Tin Mừng cụ thể, chẳng hạn như Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu trong năm nay, để nghiên cứu sâu và ghi chép lại những cảm nghiệm thiêng liêng vào một cuốn nhật ký cầu nguyện. Để mầu nhiệm Chúa thực sự thẩm thấu sâu vào lịch sử cuộc đời, mỗi Kitô hữu được mời gọi cố gắng dành ít nhất 15’ hoặc một giờ Chầu Thánh Thể mỗi tuần, tạo nên những khoảng lặng cần thiết giữa nhịp sống thường nhật.
Thú vị hơn, “thực đơn” của đời sống đức tin còn có thể trở nên “ngon miệng” và gần gũi thông qua các truyền thống gia đình, nơi những công thức nấu ăn liên quan đến cuộc đời các vị Thánh được thực hiện, ví dụ như cách Kendra Tierney tổ chức Lễ Nến vào ngày 2/2 với bánh crepes và những ngọn nến thắp sáng suốt bữa tối để nhắc nhớ về Ánh Sáng Chúa Kitô đang hiện diện.
Cuối cùng, trong thời đại số, họ cũng khuyên chúng ta cũng nên tận dụng công nghệ như một phương tiện để thăng tiến thiêng liêng, chẳng hạn như lắng nghe podcast về giáo lý hoặc sử dụng các ứng dụng để lắng nghe nhạc thánh ca và các bài suy niệm Lời Chúa hằng ngày, biến chiếc điện thoại thông minh thành một công cụ hữu hiệu để kết nối với Thiên Chúa mọi lúc mọi nơi.
Mùa Thường Niên chính là thời điểm để đức tin được rèn luyện ngoài “công trường” của cuộc sống thực tế. Đây không phải là mùa của sự tạm bợ hay những khoảng trống vô nghĩa, mà là mùa của sự bền bỉ, của tình yêu trung kiên trong những điều bình dị nhất. Xin cho màu xanh của hy vọng và sự sống luôn được làm mới trong tâm hồn mỗi Kitô hữu, để mỗi tuần lễ thường niên trôi qua không chỉ là một con số khô khan, tầm thường, mà là một bước chân vững chãi hơn trên hành trình cùng Chúa Giêsu tiến về hạnh phúc vĩnh cửu.
Nguồn: Vatican News